IHN cung cấp dịch vụ bảo trì, kiểm tra và hỗ trợ kỹ thuật cho hệ thống ELV, ICT và BMS của các tòa nhà đang vận hành: chung cư, khách sạn, resort, văn phòng, bệnh viện, trường học và công trình thương mại. Phạm vi bao gồm BMS, CCTV, access control, video door phone, mạng LAN/Wi-Fi, PA/BGM, car parking, RCU/GRMS, IBS và các hệ thống server, workstation, phần mềm đi kèm.
Điểm khác biệt nằm ở cách tiếp cận. IHN là nhà tích hợp hệ thống ELV, làm việc từ thiết bị hiện trường – mạng truyền thông – controller – server – phần mềm – tích hợp liên hệ thống. Vì vậy khi một hệ thống báo lỗi, kỹ sư IHN kiểm tra theo chuỗi nguyên nhân của toàn hệ thống, chứ không dừng ở việc thay thiết bị hỏng. Với chủ đầu tư và ban quản lý, bảo trì không phải là “hỏng đâu sửa đó”, mà là quản trị rủi ro vận hành: phát hiện lỗi sớm, duy trì tính sẵn sàng của hệ thống, kiểm soát vật tư thay thế và kéo dài vòng đời tài sản công nghệ của công trình.
IHN nhận bảo trì cả hệ thống do đơn vị khác thi công trước đó, kể cả khi hồ sơ as-built không còn đầy đủ hoặc nhà thầu cũ đã ngừng hỗ trợ.
→ Yêu cầu khảo sát hiện trạng hệ thống | Hotline: 0962 174 486
Khi nào công trình cần bảo trì hệ thống ELV/BMS?
Phần lớn công trình không gọi nhà thầu bảo trì khi hệ thống còn tốt, mà khi đã xuất hiện các dấu hiệu dưới đây. Nếu công trình của bạn đang gặp từ hai dấu hiệu trở lên, hệ thống nhiều khả năng đang vận hành dưới mức thiết kế:
- Camera mất tín hiệu, hình ngắt quãng hoặc không truy xuất được dữ liệu khi cần trích xuất theo mốc thời gian.
- BMS xuất hiện nhiều alarm hoặc điểm điều khiển lỗi, vận hành viên bắt đầu bỏ qua alarm vì “báo suốt mà không sao”.
- Controller hoặc sensor mất communication, một số điểm I/O không còn cập nhật giá trị trên màn hình giám sát.
- Access control mất kết nối, phải mở cửa thủ công, dữ liệu ra vào không đầy đủ.
- Server/phần mềm chạy chậm, hết dung lượng lưu trữ, không có lịch backup cấu hình và database.
- Wi-Fi và mạng nội bộ không ổn định, kéo theo nhiều hệ ELV khác cùng chập chờn.
- Thiết bị đã hết thời gian bảo hành, chưa có kế hoạch thay thế hay dự phòng vật tư.
- Nhà thầu cũ không còn hỗ trợ, hoặc không còn giữ tài khoản, cấu hình, phần mềm của hệ thống.
- Hồ sơ kỹ thuật không được cập nhật sau nhiều lần sửa chữa; mỗi lần sự cố lại phải dò lại từ đầu.
- Công trình chuẩn bị được tiếp quản bởi đơn vị quản lý vận hành mới và cần đánh giá hiện trạng trước khi nhận bàn giao.
Đặc điểm chung của các dấu hiệu này: chúng hiếm khi là lỗi của một thiết bị đơn lẻ. Trong công trình hiện đại, CCTV, access control, video door phone, BMS và PA thường dùng chung hạ tầng IP. Một switch quá tải, một uplink lỗi hoặc một cấu hình VLAN sai có thể làm nhiều hệ thống cùng “hỏng” mà thiết bị đầu cuối hoàn toàn bình thường.
Các hệ thống IHN kiểm tra và bảo trì
Phạm vi bảo trì được xác định theo hiện trạng thực tế của công trình. Các nhóm hệ thống IHN nhận kiểm tra và bảo trì:
- BMS – Building Management System
- CCTV và hệ thống lưu trữ hình ảnh (NVR/VMS/storage)
- Access Control, phân tầng thang máy
- Video Door Phone / Intercom
- Hệ thống mạng LAN, Wi-Fi và hạ tầng ICT
- PA / BGM – âm thanh thông báo và nhạc nền
- Car Parking và hệ thống hướng dẫn đỗ xe
- RCU / GRMS – điều khiển phòng khách sạn
- IBS / DAS – hệ thống phủ sóng di động trong tòa nhà
- Hạ tầng cáp ICT, tủ rack, tủ ELV
- Server, workstation, switch và các thành phần network phục vụ hệ thống ELV
- Các hệ thống ELV khác và phần tích hợp liên hệ thống
IHN có kinh nghiệm triển khai và làm việc với thiết bị của Honeywell, Bosch, Legrand, Hikvision, Aruba, Cisco, Ruckus, Salto, Comelit, Akuvox, TOA và các thương hiệu ELV phổ biến khác tại thị trường Việt Nam. Với hệ thống dùng hãng ngoài danh sách này, IHN đánh giá khả năng tiếp nhận sau bước khảo sát, dựa trên tài liệu kỹ thuật và mức độ mở của phần mềm/giao thức.
IHN cung cấp những hình thức bảo trì nào?
Không phải công trình nào cũng cần hợp đồng bảo trì đầy đủ ngay từ đầu. Tùy hiện trạng, IHN triển khai theo một hoặc nhiều hình thức sau:
| Hình thức | Phù hợp khi | Kết quả bàn giao |
|---|---|---|
| 1. Khảo sát & đánh giá hiện trạng (System Health Check) | Chưa rõ hệ thống đang ở tình trạng nào; chuẩn bị tiếp quản công trình; cần cơ sở để lập ngân sách bảo trì. | Báo cáo hiện trạng, danh mục thiết bị, danh sách lỗi phân loại theo mức độ ưu tiên và khuyến nghị xử lý. |
| 2. Bảo trì phòng ngừa (Preventive Maintenance) | Hệ thống đang chạy ổn định và cần giữ ở trạng thái đó; muốn phát hiện lỗi trước khi thành sự cố. | Checklist bảo trì đã thực hiện, báo cáo định kỳ, cập nhật hồ sơ và khuyến nghị vật tư dự phòng. |
| 3. Bảo trì khắc phục (Corrective Maintenance) | Đã có lỗi hoặc hư hỏng cụ thể cần xử lý dứt điểm. | Biên bản xử lý, danh sách lỗi đã khắc phục, lỗi còn tồn tại và nguyên nhân. |
| 4. Xử lý sự cố & hỗ trợ kỹ thuật (Technical Support) | Sự cố phát sinh ngoài kế hoạch; cần hỗ trợ từ xa hoặc có mặt tại công trình. | Incident log ghi nhận hiện tượng, nguyên nhân, cách xử lý và biện pháp phòng ngừa lặp lại. |
| 5. Hợp đồng bảo trì định kỳ | Cần duy trì hệ thống lâu dài với chi phí và trách nhiệm rõ ràng theo tháng, quý, 6 tháng hoặc năm. | Kế hoạch bảo trì cả kỳ, báo cáo sau mỗi lần thực hiện, lịch sử maintenance của công trình. |
| 6. Nâng cấp & tối ưu hệ thống | Thiết bị đã hết vòng đời, firmware/phần mềm hết hỗ trợ, hoặc hệ thống không còn đáp ứng nhu cầu vận hành hiện tại. | Phương án nâng cấp theo giai đoạn, đánh giá tác động tới hệ thống đang chạy và dự toán. |
Chu kỳ bảo trì được đề xuất theo từng nhóm hệ thống và điều kiện thực tế của công trình, không áp dụng chung một tần suất cho mọi hạng mục. Camera ngoài trời ở vùng biển, tủ BMS trong phòng kỹ thuật có điều hòa và switch trong tủ rack tầng kỹ thuật có mức độ xuống cấp rất khác nhau.
Quy trình bảo trì hệ thống ELV/BMS của IHN
Quy trình dưới đây áp dụng cho cả công trình IHN đã triển khai và công trình do đơn vị khác thi công.
Bước 1 – Khảo sát và thu thập hồ sơ
Thu thập as-built drawing, IP list, equipment list, file cấu hình, lịch sử lỗi và tài khoản/phần mềm nếu được bàn giao. Trường hợp hồ sơ thiếu hoặc không còn cập nhật, IHN dựng lại hồ sơ tối thiểu đủ để bảo trì từ khảo sát thực địa.
Bước 2 – Asset Inventory
Lập danh mục thiết bị theo từng hệ thống: chủng loại, model, vị trí, tình trạng vận hành, thời điểm lắp đặt và tình trạng bảo hành nếu xác định được. Đây là cơ sở để quản lý vòng đời thiết bị và lập ngân sách thay thế.
Bước 3 – System Health Check
Kiểm tra theo lớp, từ dưới lên: field device → controller → network → server → software → integration. Cách kiểm tra này giúp tách biệt lỗi thiết bị với lỗi hạ tầng truyền dẫn hoặc lỗi cấu hình, thay vì kết luận sớm ở thiết bị đầu cuối.
Bước 4 – Phân loại lỗi và mức độ ưu tiên
Lỗi được phân nhóm Critical / Major / Minor theo mức ảnh hưởng tới an toàn, an ninh và vận hành. Việc này giúp ban quản lý quyết định xử lý ngay hạng mục nào và đưa hạng mục nào vào kế hoạch ngân sách kỳ sau.
Bước 5 – Lập kế hoạch bảo trì
Xác định đầu việc, lịch triển khai, vật tư cần chuẩn bị và các hạng mục có nguy cơ gây downtime. Với công trình vận hành 24/7 như khách sạn, resort và bệnh viện, kế hoạch được chia theo khu vực và theo ca để hạn chế ảnh hưởng tới hoạt động.
Bước 6 – Thực hiện bảo trì
Trước khi can thiệp vào bất kỳ thành phần nào có cấu hình hoặc phần mềm quan trọng — controller, server, database, VMS, phần mềm BMS — cấu hình hiện tại được backup. Đây là nguyên tắc bắt buộc: một hệ thống có thể phục hồi sau lỗi phần cứng, nhưng rất khó phục hồi khi mất cấu hình đã tích lũy qua nhiều năm vận hành.
Bước 7 – Testing & Commissioning lại
Thay linh kiện xong chưa phải là hoàn thành. Hệ thống được kiểm tra lại chức năng, và kiểm tra cả các hệ thống liên quan đến nó qua tích hợp. Ví dụ: thay controller access control thì kiểm tra lại cả phân tầng thang máy, đồng bộ database thẻ và tín hiệu liên động báo cháy nếu có.
Bước 8 – Báo cáo và bàn giao
Bàn giao báo cáo tình trạng hệ thống, lỗi đã xử lý, lỗi còn tồn tại kèm lý do, và khuyến nghị cho kỳ tiếp theo. Hồ sơ kỹ thuật của công trình được cập nhật theo thực tế sau mỗi đợt bảo trì.
→ Gửi danh mục hệ thống để IHN xây dựng kế hoạch bảo trì
Khách hàng nhận được hồ sơ gì sau mỗi đợt bảo trì?
Một hợp đồng bảo trì có giá trị hay không thể hiện ở hồ sơ để lại cho công trình, không chỉ ở số lần kỹ sư có mặt. Tùy phạm vi dịch vụ đã thống nhất, bộ hồ sơ bàn giao gồm:
- Equipment / Asset List – danh mục thiết bị theo hệ thống và vị trí.
- Checklist bảo trì – hạng mục đã kiểm tra, thông số ghi nhận, người thực hiện.
- System Health Report – đánh giá tình trạng từng hệ thống.
- Incident / Error Log – hiện tượng, nguyên nhân, cách xử lý.
- Danh sách lỗi đã xử lý trong kỳ.
- Danh sách lỗi còn tồn tại, kèm lý do chưa xử lý và mức độ ưu tiên.
- Khuyến nghị vật tư / spare part nên dự phòng tại công trình.
- Đề xuất nâng cấp với các hạng mục sắp hết vòng đời hoặc hết hỗ trợ từ hãng.
- Hình ảnh trước/sau bảo trì cho các hạng mục có can thiệp.
- Báo cáo định kỳ theo chu kỳ hợp đồng.
- Lịch sử maintenance – hồ sơ tích lũy theo thời gian của công trình.
Bộ hồ sơ này có giá trị vượt ra ngoài kỳ bảo trì hiện tại: nó là cơ sở để ban quản lý lập ngân sách năm sau, để bàn giao khi thay đổi đơn vị vận hành, và để rút ngắn thời gian xử lý sự cố ở những lần sau.
Vì sao chủ đầu tư nên bảo trì định kỳ?
Dưới góc nhìn quản lý tài sản, giá trị của bảo trì nằm ở việc cắt chuỗi rủi ro trước khi nó thành sự cố có chi phí. Một số chuỗi rủi ro thường gặp trong công trình:
| Rủi ro | Hậu quả vận hành | Hành động bảo trì | Giá trị cho công trình |
|---|---|---|---|
| Camera mất tín hiệu, HDD/NVR lỗi | Mất vùng giám sát; không trích xuất được dữ liệu khi có sự việc cần đối chiếu | Kiểm tra tình trạng HDD và NVR/VMS, đối chiếu thời gian lưu trữ thực tế với yêu cầu, kiểm tra tuyến tín hiệu và PoE | Giữ được vùng giám sát và dữ liệu ghi hình đúng thời gian lưu trữ quy định |
| Sensor BMS sai số hoặc mất communication | Điều khiển HVAC sai, alarm nhiễu, dữ liệu năng lượng không dùng để ra quyết định được | Kiểm tra và hiệu chuẩn cảm biến, rà soát trunk truyền thông, kiểm tra điểm I/O và alarm list | Dữ liệu vận hành đáng tin cậy hơn, giảm alarm giả khiến vận hành viên mất cảnh giác |
| Network chập chờn (switch, uplink, PoE, cấu hình) | Nhiều hệ ELV cùng mất communication dù thiết bị đầu cuối vẫn tốt | Kiểm tra tải và nhiệt độ switch, uplink, phân tách VLAN, rà soát log và backup cấu hình | Tăng độ ổn định của toàn bộ hệ thống chạy trên hạ tầng IP dùng chung |
| Access control mất kết nối controller | Cửa phải mở thủ công, dữ liệu ra vào không đầy đủ, rủi ro an ninh | Kiểm tra nguồn và ắc-quy dự phòng, đường truyền controller, đồng bộ database và phân quyền | Duy trì năng lực kiểm soát an ninh và tính toàn vẹn của dữ liệu ra vào |
| Server/phần mềm không có backup, hết hỗ trợ | Mất cấu hình và lịch sử dữ liệu khi hỏng phần cứng; thời gian khôi phục kéo dài | Backup định kỳ cấu hình và database, kiểm tra dung lượng, license, bản vá | Rút ngắn thời gian khôi phục khi sự cố xảy ra |
| Thiết bị hết vòng đời, hãng ngừng cung cấp vật tư | Không mua được linh kiện thay thế, downtime kéo dài ngoài dự kiến | Đánh giá tuổi thọ thiết bị, lập danh mục spare part, đề xuất lộ trình nâng cấp theo giai đoạn | Ngân sách thay thế được lập chủ động thay vì phát sinh đột ngột |
| Hồ sơ kỹ thuật không được cập nhật | Mỗi lần sự cố phải dò lại hệ thống từ đầu, phụ thuộc vào trí nhớ của một vài cá nhân | Asset inventory, IP list, cập nhật hồ sơ sau mỗi đợt bảo trì | Duy trì hồ sơ kỹ thuật của công trình như một tài sản độc lập với nhân sự |
Tổng hợp lại, bảo trì định kỳ hướng tới các mục tiêu: giảm downtime, phát hiện lỗi trước khi thành sự cố lớn, kéo dài vòng đời thiết bị, chủ động ngân sách thay thế, duy trì tính sẵn sàng của hệ thống và giữ được hồ sơ kỹ thuật của công trình.
Vì sao chọn IHN cho hợp đồng bảo trì ELV/BMS?
IHN hoạt động trong lĩnh vực điện nhẹ từ năm 2016, với năng lực trải trên toàn bộ vòng đời hệ thống: tư vấn – thiết kế – cung cấp thiết bị – thi công – tích hợp – Testing & Commissioning – bảo trì.
Điều này tạo ra khác biệt cụ thể khi bảo trì:
- Nhìn lỗi ở cấp độ hệ thống. Kỹ sư từng làm thiết kế và T&C hiểu hệ thống phải vận hành như thế nào, nên khi kiểm tra sẽ đối chiếu với hành vi đúng của hệ thống, thay vì chỉ xác nhận thiết bị còn lên nguồn.
- Đọc được lớp tích hợp. Nhiều lỗi khó nằm ở interface giữa các hệ thống — BMS với HVAC, access control với thang máy và báo cháy, RCU với PMS khách sạn. Đây là phần một đơn vị chỉ làm sửa chữa thiết bị thường không chạm tới.
- Hiểu hạ tầng, không chỉ thiết bị active. Cabling, topology, grounding, shielding, suy hao và nhiễu là nguyên nhân của nhiều lỗi được báo nhầm thành “camera hỏng” hay “controller lỗi”.
- Bảo trì nhiều hệ thống trong cùng một đầu mối. Ban quản lý không phải làm việc với nhiều nhà thầu riêng cho CCTV, access control, mạng, PA và BMS.
- Tiếp nhận được hệ thống thiếu hồ sơ. IHN có kinh nghiệm dựng lại asset list, IP list và hồ sơ vận hành cho công trình đã qua nhiều lần sửa chữa.
- Mạng lưới Hà Nội – Đà Nẵng – TP. Hồ Chí Minh, hỗ trợ được công trình ở cả ba miền.
- Kinh nghiệm với công trình vận hành 24/7: khách sạn, resort, chung cư và bệnh viện, nơi lịch bảo trì phải bám theo lịch vận hành chứ không ngược lại.
Xem thêm về năng lực và hồ sơ công ty tại trang giới thiệu IHN.
Kinh nghiệm của IHN tại các công trình thực tế
Dưới đây là một số công trình IHN đã tham gia triển khai hệ thống ELV/BMS. Đây là kinh nghiệm triển khai dự án, phản ánh phạm vi hệ thống và loại hình công trình IHN đã làm việc — không đồng nghĩa với việc IHN đang thực hiện hợp đồng bảo trì tại các dự án này.
Công trình có hệ thống BMS
- Tổ hợp Y tế Phương Đông (Bắc Từ Liêm, Hà Nội) – cung cấp và thi công hệ thống BMS.
- Intracom Riverside (Đông Anh, Hà Nội) – hệ thống BMS quản lý tòa nhà cho chung cư.
- Vega City Nha Trang – CCTV Hikvision, mạng Cisco, BMS Honeywell, đồng hồ BTU.
- Crystal Holidays Harbour Vân Đồn – BMS Honeywell, PA TOA, LAN&TEL, CCTV Hikvision, access control, IPTV.
- Grand Victory Hotel Tam Đảo – BMS Honeywell, RCU Legrand, LAN&TEL, CCTV, PA, parking, IPTV.
Khách sạn và resort
- Pullman Hải Phòng – dữ liệu/điện thoại/Wi-Fi/Camera IP, PA, access control, bãi đậu xe.
- Vinpearl Resort & Spa Hội An – thoại/dữ liệu CATV/IP, camera giám sát, PA và BMS.
- Radisson Blu Hotel, Ha Long Bay – hệ thống server, switch Cisco và Wi-Fi Ruckus.
- Four Points by Sheraton Đà Nẵng – hệ thống IP Camera.
- The Anam Cam Ranh – hệ thống ELV/IBS cho khu nghỉ dưỡng.
Chung cư và căn hộ cao cấp
- The Manor Central Park – parking, access control, video door phone Comelit, CCTV Bosch.
- Masteri Grand Avenue – video door phone, access control, phân tầng thang máy Akuvox và mạng nội bộ.
- Endless Skyline West Lake – video door phone, CCTV, access control và PA.
- Heritage Westlake – hệ thống IBS phủ sóng di động trong tòa nhà.
- Lancaster Luminaire – access control và phân tầng thang máy.
Bệnh viện, trường học và công trình khác
- Bệnh viện Hạnh Phúc – CCTV, hạ tầng cáp cấu trúc, PA, điện thoại và IPTV.
- VietinBank Vân Canh – PA, access control và CCTV.
- 52 Hàng Bài – hệ thống IBS phủ sóng di động trong tòa nhà.
Xem đầy đủ tại trang dự án của IHN.
Bảo trì theo từng loại hình công trình
Khách sạn và resort
Đặc thù là vận hành 24/7 và nhiều hệ thống chạy song song: RCU/GRMS, BMS, access control, Wi-Fi cho khách lưu trú, IPTV, PA/BGM. Lỗi hệ thống ảnh hưởng trực tiếp tới trải nghiệm khách. Kế hoạch bảo trì thường chia theo tầng, theo block phòng và theo mùa thấp điểm; các hạng mục có nguy cơ gián đoạn được làm ngoài giờ cao điểm.
Chung cư và khu căn hộ
Trọng tâm là các hệ thống cư dân sử dụng hằng ngày: video door phone, access control, phân tầng thang máy, CCTV khu vực công cộng, car parking và PA. Ban quản lý thường cần hồ sơ rõ ràng để giải trình với ban quản trị và cư dân về chi phí bảo trì và tình trạng thiết bị.
Bệnh viện và trường học
Yêu cầu cao về tính sẵn sàng và an toàn. Việc can thiệp vào hệ thống phải có kế hoạch cụ thể, backup trước khi thao tác và kiểm tra lại toàn bộ chức năng liên quan sau khi hoàn thành, đặc biệt với các hạng mục liên động.
Văn phòng và công trình thương mại
Thường ưu tiên độ ổn định của hạ tầng mạng, CCTV, access control và BMS phục vụ HVAC, cùng với dữ liệu vận hành để tối ưu chi phí năng lượng. Đây cũng là nhóm công trình hay có nhu cầu nâng cấp từng phần khi thiết bị hết vòng đời.
Câu hỏi thường gặp về bảo trì hệ thống ELV/BMS
Bao lâu nên bảo trì hệ thống ELV một lần?
Không có một tần suất chung cho mọi hạng mục. Thông thường, các thành phần có phần mềm và cấu hình (BMS, VMS, access control, server) cần kiểm tra dày hơn thiết bị thụ động; thiết bị lắp ngoài trời hoặc môi trường ven biển, nhiều bụi cần chu kỳ ngắn hơn thiết bị trong phòng kỹ thuật. IHN đề xuất chu kỳ cụ thể cho từng nhóm hệ thống sau khi khảo sát hiện trạng.
Bảo trì hệ thống ELV gồm những hệ thống nào?
Trong phạm vi IHN cung cấp: BMS, CCTV, access control, video door phone/intercom, mạng LAN/Wi-Fi và hạ tầng ICT, PA/BGM, car parking, RCU/GRMS, IBS, cùng các server, workstation và phần mềm đi kèm. Phạm vi cuối cùng được chốt theo hiện trạng thực tế của công trình.
IHN có bảo trì hệ thống do nhà thầu khác triển khai không?
Có. Phần lớn công trình tìm đơn vị bảo trì mới đều rơi vào tình huống này. IHN bắt đầu bằng khảo sát và System Health Check để nắm hiện trạng trước khi đề xuất phạm vi và kế hoạch.
Hệ thống thiếu hồ sơ as-built thì có tiếp quản được không?
Được. IHN dựng lại bộ hồ sơ tối thiểu phục vụ bảo trì từ khảo sát thực địa: asset list, IP list, sơ đồ kết nối chính và tình trạng vận hành từng hệ thống. Việc thiếu hồ sơ làm tăng khối lượng khảo sát ban đầu, nhưng không phải là trở ngại để tiếp nhận.
Khi nào nên bảo trì và khi nào nên nâng cấp?
Nên nghiêng về nâng cấp khi: thiết bị đã hết vòng đời và không còn vật tư thay thế; firmware/phần mềm không còn được hãng hỗ trợ; hệ thống không đáp ứng được nhu cầu vận hành hiện tại; hoặc chi phí sửa chữa lặp lại đã tiệm cận chi phí thay mới. Ngoài các trường hợp đó, bảo trì thường là phương án hiệu quả hơn về chi phí. Báo cáo hiện trạng sẽ chỉ rõ hạng mục nào thuộc nhóm nào.
Có phải dừng toàn bộ hệ thống khi bảo trì không?
Không. Phần lớn hạng mục kiểm tra được thực hiện khi hệ thống đang chạy. Chỉ một số công việc — nâng cấp firmware, thay controller, can thiệp switch lõi — mới cần cửa sổ gián đoạn ngắn, và các công việc này được lên lịch trước, thông báo cho ban quản lý và thực hiện ngoài giờ cao điểm.
Chi phí bảo trì hệ thống ELV phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Số lượng và chủng loại hệ thống trong phạm vi; số lượng thiết bị và điểm kiểm tra; tần suất bảo trì; mức độ phức tạp của phần tích hợp; tình trạng hồ sơ hiện có; vị trí công trình; và việc vật tư thay thế nằm trong hay ngoài phạm vi hợp đồng. IHN báo giá sau khi khảo sát hoặc sau khi nhận được danh mục hệ thống của công trình.
Hợp đồng bảo trì BMS thường gồm những công việc gì?
Thông thường gồm: kiểm tra controller và trạng thái truyền thông của các trunk; rà soát điểm I/O và alarm list; kiểm tra, hiệu chuẩn cảm biến theo hạng mục thống nhất; kiểm tra server/workstation, dung lượng lưu trữ và lịch backup; rà soát lịch trình điều khiển và setpoint; kiểm tra phần tích hợp với các hệ thống liên quan; và báo cáo sau mỗi kỳ. Phạm vi cụ thể phụ thuộc kiến trúc hệ thống BMS của từng công trình.
IHN có nhận bảo trì nhiều hệ thống trong cùng một hợp đồng không?
Có. Đây là hình thức phổ biến với các công trình muốn giảm số đầu mối nhà thầu và thống nhất hồ sơ vận hành về một nơi.
Yêu cầu khảo sát hiện trạng hệ thống
Bước đầu tiên thường không phải là báo giá, mà là làm rõ hệ thống của công trình đang ở tình trạng nào. Bạn có thể bắt đầu bằng một trong các cách sau:
- Yêu cầu khảo sát hiện trạng hệ thống tại công trình.
- Đăng ký System Health Check cho một hoặc nhiều hệ thống cụ thể.
- Gửi danh mục hệ thống hiện có để IHN xây dựng kế hoạch bảo trì và phạm vi công việc.
- Yêu cầu tư vấn hợp đồng bảo trì ELV/BMS theo tháng, quý, 6 tháng hoặc năm.
Nếu có sẵn as-built drawing, equipment list, IP list hoặc lịch sử lỗi, gửi kèm sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian đánh giá.
→ Gửi yêu cầu khảo sát & tư vấn bảo trì | Hotline: 0962 174 486
