Akuvox Smart Intercom không phải là chuông cửa có hình. Đó là lớp Identity – Communication – Access của một toà nhà: định danh cư dân và khách, kết nối sảnh với căn hộ và điện thoại, cấp quyền qua cửa và thang máy, rồi đẩy dữ liệu sang các hệ thống khác trong Smart Building.
Hệ thống giải quyết vấn đề gì?
Kiểm soát ai được vào toà nhà, vào tầng nào, vào căn hộ nào — và ghi lại toàn bộ. Thay thế mô hình “chuông cửa + bảo vệ + sổ khách” bằng một nền tảng có dữ liệu, phân quyền và nhật ký.
Akuvox khác chuông cửa màn hình thông thường ở đâu?
Thiết bị chạy trên nền IP/SIP, quản trị tập trung bằng cloud SmartPlus hoặc phần mềm tại chỗ SDMC, hỗ trợ nhiều phương thức xác thực, tích hợp kiểm soát thang máy bằng EC33 và mở giao tiếp ra bên ngoài qua HTTP API / OpenAPI, ONVIF, RTSP, Wiegand, OSDP.
Vì sao Chủ đầu tư và Tư vấn nên xem xét?
Vì đây là hạng mục ELV hiếm hoi vừa là tiện ích bán hàng (app mở cửa, gọi video, mã QR cho khách), vừa là hạ tầng vận hành (phân quyền tầng, nhật ký ra vào, quản lý cư dân) — và vừa có đường nâng cấp về sau mà không phải thay toàn bộ thiết bị.
Gửi bản vẽ – Nhận tư vấn cấu hình & BOQ Akuvox
01. Video Door Phone hiện đại không còn là chuông cửa
Trong 15 năm, hạng mục này đã đi qua bốn thế hệ. Phần lớn hồ sơ thiết kế tại Việt Nam vẫn đang mô tả thế hệ thứ nhất và thứ hai, trong khi thiết bị trên thị trường đã ở thế hệ thứ ba và thứ tư.
| Thế hệ | Hạ tầng | Năng lực | Giới hạn |
|---|---|---|---|
| Traditional Intercom | Cáp chuyên dụng, 2 dây analog | Gọi thoại/hình trong nội bộ toà nhà | Không phân quyền, không nhật ký, khó mở rộng |
| IP Video Intercom | LAN / PoE, giao thức SIP | Video IP, gọi SIP, mở cửa bằng relay | Vẫn quản trị rời rạc theo từng thiết bị |
| Smart Intercom | IP + Cloud (SmartPlus) hoặc on-premise (SDMC) | App di động, temp key QR/PIN, khuôn mặt – thẻ – Bluetooth, quản lý cư dân, nhật ký truy cập | Yêu cầu hạ tầng mạng và chính sách bảo mật rõ ràng |
| Smart Building Access Platform | IP + API/OpenAPI, Wiegand/OSDP, ONVIF/RTSP | Liên thông thang máy, ACS bên thứ ba, camera, khoá thông minh, robot dịch vụ | Phạm vi phụ thuộc API thực tế của từng hệ thống trong dự án |
Điểm chuyển đổi nằm ở chỗ: thiết bị ngoài cửa không còn là điểm cuối, mà là điểm nhập dữ liệu. Một lần bấm gọi tạo ra một sự kiện gọi; một lần quẹt thẻ tạo ra một sự kiện truy cập; một lần cấp mã QR tạo ra một quyền có thời hạn. Toàn bộ những sự kiện đó mới là thứ Ban quản lý cần, và cũng là thứ mà một bộ chuông cửa analog không bao giờ sinh ra được.
Với hồ sơ thiết kế, hệ quả rất cụ thể: hạng mục Video Door Phone phải được đặt cạnh hệ thống kiểm soát vào ra và hệ thống mạng nội bộ, chứ không nằm riêng ở phần thiết bị căn hộ.
02. Kiến trúc hệ thống Akuvox Smart Intercom
Kiến trúc chuẩn cho một dự án chung cư gồm sáu lớp. Mỗi lớp có thể triển khai độc lập theo giai đoạn, nhưng phải được tính toán ngay từ bước thiết kế để không phải đi lại tuyến cáp hoặc đổi model về sau.
Visitor / Resident
Khách, cư dân, nhân viên vận hành
▼
Akuvox Door Phone
Sảnh toà / sảnh tầng / cửa căn hộ — gọi căn hộ & xác thực
▼
IP Network — SIP / PoE / VLAN
Switch PoE, VLAN riêng cho intercom, định tuyến tới máy chủ SIP
▼
Indoor Monitor · SmartPlus App · Management Platform
Màn hình trong căn hộ, ứng dụng cư dân, SmartPlus Cloud hoặc SDMC tại chỗ
▼
Access Control + Elevator Control
Đầu đọc, bộ điều khiển cửa, EC33 phân quyền tầng
▼
Smart Home / Smart Building Integration
Akubela Smart Home, camera, khoá thông minh, hệ thống bên thứ ba qua API
Sơ đồ kiến trúc hệ thống Akuvox Smart Intercom cho chung cư và toà nhà thông minh.
Luồng hoạt động rút gọn. Khách bấm số căn hộ trên door phone sảnh → thiết bị khởi tạo cuộc gọi SIP qua mạng nội bộ tới màn hình trong căn hộ và song song đẩy cuộc gọi lên ứng dụng SmartPlus của cư dân → cư dân xem hình, đàm thoại, bấm mở cửa → lệnh mở cửa kích relay tại door phone hoặc tại bộ điều khiển cửa → nếu dự án có kiểm soát thang máy, hệ thống đồng thời cấp quyền tầng tương ứng trong khoảng thời gian đã cấu hình. Toàn bộ sự kiện được ghi vào nhật ký của nền tảng quản trị.
03. Các thành phần của hệ thống
Danh mục Akuvox rất rộng. Bảng dưới đây chỉ nêu các nhóm chức năng bắt buộc phải có trong một hồ sơ thiết kế chung cư, kèm model tiêu biểu để tham chiếu — model cuối cùng vẫn phải chọn theo cấp dự án, vị trí lắp và yêu cầu xác thực.
| Thành phần | Chức năng trong hệ thống | Model Akuvox tiêu biểu |
|---|---|---|
| Door Phone sảnh chính | Gọi căn hộ, xác thực cư dân, mở cửa lobby, ghi hình khách | R29, X915, S539 |
| Door Phone cửa căn hộ / villa | Một nút gọi, camera, mở cửa tại chỗ | E12, xem toàn bộ dòng Door Phone |
| Indoor Monitor | Nhận cuộc gọi video, giám sát camera cửa, mở cửa, gọi nội bộ, báo động | C319, S567, X937 |
| Mobile Intercom | Nghe gọi và mở cửa từ điện thoại, cấp temp key cho khách, xem log | SmartPlus App |
| Access Control | Đầu đọc và bộ điều khiển cho cửa sảnh, cửa kỹ thuật, tiện ích nội khu | A05, A095, danh mục Access Control |
| Elevator Control | Phân quyền tầng, mở nút tầng hoặc gọi thang theo quyền | EC33 |
| Smart Home | Điều khiển thiết bị trong căn hộ, gộp chung với màn hình intercom | Akubela HyPanel (xem mục 04) |
| Management Platform | Quản trị cư dân, thiết bị, nhóm quyền, nhật ký; cấp/thu hồi quyền | SmartPlus Cloud, SDMC (tại chỗ), ACMS |

Akuvox R29 — door phone sảnh chạy Android, màn hình 7 inch, hỗ trợ nhận diện khuôn mặt và thẻ.
04. Tích hợp Smart Home Akubela — một màn hình, hai hệ thống
Akubela là thương hiệu smart home thuộc Akuvox. Điều này quan trọng với dự án: thay vì ghép hai hãng và hai hệ quản trị, chủ đầu tư có thể lấy intercom và smart home từ cùng một nhà sản xuất, với cùng một đường hỗ trợ kỹ thuật.
Sản phẩm trung tâm là Akubela HyPanel. Akubela mô tả HyPanel là thiết bị gộp nhiều vai trò trong một: công tắc nguồn, bộ điều chỉnh độ sáng, gateway, cảm biến, bảng điều khiển và khối intercom tích hợp sẵn. Trên tường căn hộ, đó là một tấm panel duy nhất thay cho hai thiết bị rời.
Akuvox Door Phone (sảnh / cửa căn hộ)
▼
Akubela HyPanel
Indoor Monitor + Smart Home Control Panel + Gateway ZigBee 3.0
▼
Chiếu sáng · Rèm · HVAC · Ngữ cảnh · Cảm biến · Khoá thông minh
▼
BelaHome App (cư dân điều khiển từ xa)
Kiến trúc kết hợp Akuvox Smart Intercom và Akubela Smart Home trong căn hộ.
Trên thực tế nghĩa là gì. Cư dân đứng trước một màn hình duy nhất trong căn hộ và có thể: nhận cuộc gọi từ sảnh, xem hình khách, mở cửa, sau đó bật cảnh “về nhà”, chỉnh độ sáng đèn, kéo rèm và đặt nhiệt độ điều hoà. Không phải bước sang một thiết bị khác, không phải nhớ hai ứng dụng.
Năng lực kết nối theo tài liệu Akubela. Các dòng HyPanel tích hợp sẵn ZigBee 3.0 (panel đóng vai trò gateway), Wi-Fi, Bluetooth và Ethernet; các phiên bản PoE hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af và có RS485; các model lớn như HyPanel Ultra 10 inch và HyPanel Supreme 12,35 inch chạy Android 12, có Wi-Fi 6 và bổ sung ngõ dry contact cùng digital input. Với dự án dùng KNX, Akubela có các mã hàng KNX riêng cho từng dòng panel và một dải thiết bị KNX add-on (dimmer, module rèm, gateway DALI, bộ điều khiển FCU) — cấu hình ban đầu bằng ETS, sau đó cư dân dùng ứng dụng BelaHome. Matter được hỗ trợ thông qua gateway G32, không phải trên bản thân panel.
Phạm vi tương thích cần lưu ý khi thiết kế. Tài liệu chính thức của Akubela nêu đích danh một số model door phone Akuvox đi kèm hệ HyPanel (E12W, E12S, R20K) và xác nhận HyPanel Ultra có thể kết nối SmartPlus Cloud. Đây là điểm phải chốt theo từng dự án cụ thể — không nên mặc định toàn bộ danh mục door phone Akuvox đều ghép được với HyPanel. IHN kiểm tra ma trận tương thích với hãng trước khi đưa vào BOQ.
Giá trị với dự án cao cấp. Ở phân khúc căn hộ hạng sang và biệt thự, chủ đầu tư thường phải chọn giữa “nhiều màn hình trên tường” và “ít tính năng”. Cách tiếp cận Akuvox + Akubela xoá bỏ lựa chọn đó: intercom và smart home trở thành một trải nghiệm thống nhất, giảm số thiết bị lắp âm tường, giảm số hộp âm và giảm khối lượng đi dây trong căn hộ.
Đang thiết kế hệ thống Intercom cho dự án?
IHN hỗ trợ chọn model theo từng vị trí lắp, dựng kiến trúc hệ thống và bóc BOQ theo bản vẽ kiến trúc — bao gồm cả phương án kết hợp Akubela Smart Home.
05. Từ cửa sảnh đến đúng tầng căn hộ
Đây là phần tạo khác biệt lớn nhất giữa một hệ chuông cửa và một hệ kiểm soát ra vào toà nhà. Mở được cửa sảnh mà không kiểm soát thang máy nghĩa là bất kỳ ai vào được sảnh cũng đi được mọi tầng.
Use case chuẩn của một chung cư có kiểm soát tầng:
- Khách bấm số căn hộ trên door phone tại sảnh.
- Cư dân nhận cuộc gọi trên màn hình trong căn hộ hoặc trên ứng dụng SmartPlus, nhìn thấy khách và xác nhận.
- Cửa lobby mở.
- Hệ thống cấp quyền tới tầng của căn hộ đó trong một khoảng thời gian giới hạn.
- Khách vào thang máy và chỉ bấm được tầng đã được cấp quyền.
Bộ điều khiển thang máy Akuvox EC33
EC33 được Akuvox định danh là IP Elevator Access Controller. Các thông số chính theo trang sản phẩm của hãng:
| Ngõ ra relay | 32 relay; hỗ trợ đấu thêm board mở rộng để đạt 64 ngõ ra |
| Giao tiếp | TCP/IP và RS485 |
| Đầu đọc ngoài | Wiegand 26/34 |
| Dung lượng | 20.000 thẻ và 100.000 bản ghi nhật ký |
| Cấp nguồn | PoE chuẩn IEEE 802.3at |
| Phối hợp với intercom | Hỗ trợ làm việc với indoor monitor Akuvox để gọi thang từ xa |
Lưu ý kỹ thuật. Tài liệu Akuvox đang nêu hai mức mở rộng khác nhau: trang sản phẩm ghi “một board mở rộng, tối đa 64 ngõ ra”, trong khi tài liệu cấu hình thiết bị mô tả khả năng mở rộng từ 32 lên tới 128 tầng bằng cách đấu nối tiếp tối đa 4 board qua RS485. Với dự án cao tầng, số tầng khả dụng phải được chốt với hãng theo đúng phiên bản phần cứng và firmware trước khi đưa vào BOQ.
Hai chế độ đấu nối được Akuvox mô tả:
- Floor Access Controller — relay đấu song song với mạch nút tầng trong cabin, dùng để “mở khoá” nút tầng sau khi xác thực; hoặc đấu nối tiếp với dây chung của nút tầng / đường điều khiển phân quyền.
- Elevator Call Controller — dùng để phát lệnh gọi thang.
Thời gian tác động được đặt bằng hai tham số Trigger Delay và Hold Delay. Quyền tầng gán theo cư dân: quản trị viên cấp trên nền tảng cloud, hoặc kỹ sư triển khai cấp trên giao diện web tại chỗ. Khi dùng nền tảng cloud, mỗi nhóm quyền chỉ nhận tối đa 20 tầng được chọn — con số này cần lưu ý khi thiết kế nhóm quyền cho toà nhà nhiều tầng.
Về tương thích thiết bị: theo tài liệu Akuvox, tất cả door phone và access control terminal của hãng đều hỗ trợ tích hợp với EC33, ngoại trừ A094 và E20.
Tích hợp với hệ thống thang máy của hãng thang
Ngoài phương án dùng EC33 tác động trực tiếp lên mạch nút tầng, Akuvox có tài liệu tích hợp với một số nền tảng điều khiển thang máy:
- KONE — Akuvox nêu rõ bảng điều khiển thang hỗ trợ giao thức GCAC hoặc RCGIF. Sau khi người dùng mở cửa do thiết bị Akuvox kiểm soát, lệnh tầng được gửi sang hệ quản lý điều khiển thang để gọi và điều phối thang. Các chế độ được ghi nhận gồm Traditional DCS, Conventional, Hybrid DCS và Turnstile Integration.
- SMEC (Shanghai Mitsubishi Elevator) — cho phép gọi thang và tới tầng đích.
- WELM và KeyKing BF-333 — có trong danh sách tích hợp chính thức.
Các hãng thang máy khác không xuất hiện trong tài liệu tích hợp chính thức hiện có của Akuvox. Với dự án dùng hãng thang khác, phương án khả thi thường là EC33 tác động lên mạch nút tầng, và phạm vi tích hợp phải được xác nhận với nhà cung cấp thang máy ngay từ giai đoạn thiết kế.

Akuvox EC33 — bộ điều khiển thang máy IP, 32 relay, cấp nguồn PoE 802.3at.
Giá trị mang lại: tăng an ninh vì quyền đi lại gắn với danh tính chứ không gắn với việc “đã vào được sảnh”; giảm thao tác cho cư dân và khách; cho phép Ban quản lý cấp và thu hồi quyền theo từng cư dân, từng căn hộ, từng khung giờ; và tạo ra một hành trình liền mạch từ lobby → thang máy → căn hộ. Chi tiết phần cửa và đầu đọc xem thêm tại hệ thống kiểm soát vào ra.
06. Akuvox trong hệ sinh thái robot của toà nhà tương lai
Robot dịch vụ đang xuất hiện trong các toà nhà cao cấp: robot giao hàng, robot lễ tân, robot vệ sinh, robot tuần tra. Vấn đề kỹ thuật của tất cả các loại này đều giống nhau — chúng phải qua cửa và phải đi thang máy, tức là phải được cấp quyền như một “cư dân” đặc biệt.
Đó chính là lý do hệ thống intercom và access control trở thành lớp nền của bài toán robot, chứ không phải một hạng mục tách rời.
Identity & Access Layer
Akuvox Intercom + Access Control
▼
Building Integration / API Layer
HTTP API, OpenAPI, Wiegand/OSDP, relay
▼
Elevator · Door · BMS · Smart Building Platform
▼
Service Robot (giao hàng, lễ tân, vệ sinh, tuần tra)
Kiến trúc phân lớp cho robot dịch vụ trong Smart Building.
Điều đã có tài liệu chính thức
Akuvox hiện công bố một tích hợp robot: Yunji Robot (robot giao hàng hai tầng Yunji GOGO) trên nền SmartPlus Cloud. Theo mô tả của hãng, khi robot tới trước cửa căn hộ, ứng dụng SmartPlus hoặc màn hình trong nhà của cư dân sẽ nhận thông báo; cư dân có thể gọi robot lại bằng thao tác trên màn hình.
Điều thuộc về kiến trúc mở, chưa phải tính năng đóng gói sẵn
Các kịch bản dưới đây là hướng phát triển hợp lý theo kiến trúc hệ thống mở của Smart Building, không phải tính năng có sẵn của Akuvox:
- Robot giao hàng. Robot nhận nhiệm vụ → được nền tảng toà nhà xác nhận quyền → gọi thang máy qua API của hệ thống thang → tới đúng tầng → thông báo cho cư dân qua lớp intercom.
- Robot vệ sinh. Robot di chuyển giữa các tầng theo lịch, sử dụng thang máy thông qua API của hệ điều khiển thang, với khung giờ và tầng được cấp quyền trước.
- Robot lễ tân. Robot tại sảnh hỗ trợ khách tra cứu thông tin, hướng dẫn, kết nối tới người nhận và phối hợp với quy trình visitor management / cấp quyền ra vào.
Ghi chú quan trọng. Đây là kiến trúc tích hợp hệ thống mở của Smart Building. Khả năng triển khai thực tế phụ thuộc vào API, protocol và phạm vi integration của từng hệ thống trong dự án — nền tảng intercom, hệ điều khiển thang máy, hệ quản lý toà nhà và nhà cung cấp robot. Akuvox không công bố khả năng điều khiển trực tiếp robot ngoài trường hợp tích hợp Yunji nêu trên. Các hãng thang máy lớn có hệ sinh thái API dành cho robot, và đó là hướng mà các dự án Smart Building đang đi; phạm vi cụ thể cần xác nhận theo từng hợp đồng.
Giá trị của việc đặt vấn đề từ bây giờ là ở khâu thiết kế: nếu hạ tầng mạng, VLAN, tài khoản quản trị và chính sách API được chuẩn bị ngay từ đầu, việc bổ sung robot về sau chỉ là mở rộng phạm vi cấu hình. Nếu không, đó sẽ là một đợt cải tạo.
07. Các phương thức xác thực Akuvox hỗ trợ
Đây là phần thường bị viết sai trong hồ sơ thầu. Akuvox hỗ trợ nhiều phương thức xác thực, nhưng không phải model nào cũng có đủ mọi phương thức. Bảng dưới tổng hợp theo tài liệu hãng.
| Phương thức | Ghi chú kỹ thuật | Model tiêu biểu có hỗ trợ |
|---|---|---|
| Nhận diện khuôn mặt | Chỉ có trên các model được thiết kế riêng cho face recognition | S539, S538, S535, X916S, X915S, X912S, dòng R29C, E18C, E16, A05C |
| Thẻ RFID | Thẻ ID 125 kHz (chỉ đọc số thẻ) và thẻ IC 13,56 MHz (có bộ nhớ ghi được); có bản HID Prox và HID iClass cho một số model | Hầu hết door phone và access terminal |
| NFC | Bao gồm cả NFC phát sinh từ ứng dụng SmartPlus | S539, S538, S535, S532, X916S, X915S, X912S, R29, R28A, R20A, E18C, E16, E12S, A01S, A02S, A03S, A05C… |
| Mã PIN | Cần model có bàn phím số hoặc màn hình cảm ứng | R20K, R28, các dòng có keypad |
| Mã QR / Temp Key | Cấp từ nền tảng SmartPlus; một temp key gồm mã QR và mã PIN 8 ký tự | Model có camera/đầu đọc QR, kết nối SmartPlus |
| Bluetooth | Mở cửa bằng điện thoại hoặc thẻ Bluetooth; credential mã hoá AES256 với My MobileKey | A03, các model hỗ trợ BLE, phụ kiện Bkey |
| Ứng dụng di động | Mở cửa, nghe gọi, giám sát, cấp temp key | SmartPlus App |
| Vân tay | Có trên một số model; trên S535 là tuỳ chọn | S539, S538, S535, X916S, X915S, X912S, R29C, E18C, E16, A05C, A08S |
| Thẻ UHF tầm xa cho xe | Khoảng cách nhận tối đa 10 m; xuất Wiegand 26/34/58; mã thẻ cấp được từ SmartPlus Cloud | Đầu đọc ACR-CRP12 + thẻ UHF-TAG11 |
Khi lập specification, nên ghi rõ yêu cầu theo phương thức xác thực tại từng vị trí cửa thay vì ghi chung “hỗ trợ đa phương thức”. Ma trận tính năng theo model của Akuvox thay đổi theo phiên bản phần cứng, vì vậy IHN luôn đối chiếu lại với tài liệu hãng trước khi phát hành BOQ.

Akuvox A05 — đầu đọc kiểm soát ra vào nhận diện khuôn mặt, dùng cho cửa sảnh và khu tiện ích.
08. Giải pháp theo loại dự án
Chung cư trung và cao cấp
Door phone tại sảnh chính và sảnh tầng, indoor monitor trong từng căn hộ, ứng dụng SmartPlus cho cư dân, kiểm soát ra vào cho cửa sảnh và khu tiện ích, kiểm soát thang máy theo tầng. Nền tảng quản trị chọn theo mô hình vận hành: SmartPlus Cloud nếu Ban quản lý muốn triển khai nhanh và quản trị từ xa; SDMC tại chỗ nếu chủ đầu tư yêu cầu dữ liệu nằm trong hạ tầng nội bộ.
Luxury Apartment / Smart Residence
Giữ nguyên kiến trúc trên, thay lớp thiết bị trong căn hộ bằng Akubela HyPanel để gộp intercom và điều khiển smart home vào một panel. Bổ sung ZigBee 3.0 hoặc KNX cho chiếu sáng, rèm, HVAC và ngữ cảnh; cư dân dùng ứng dụng BelaHome. Phù hợp với các dự án lấy trải nghiệm căn hộ làm điểm bán hàng.
Villa / Compound
Door phone tại cổng và cửa chính, indoor monitor hoặc HyPanel trong nhà, ứng dụng di động cho chủ nhà, tích hợp smart home theo nhu cầu từng căn. Với compound có cổng chung, bổ sung access control tại cổng và đầu đọc UHF cho xe ra vào.
Chung cư cũ cần cải tạo — giải pháp 2-Wire
Đây là trường hợp phổ biến ở Hà Nội và TP.HCM: toà nhà đã có sẵn tuyến 2 dây của hệ intercom analog, việc đi lại cáp mạng tới từng căn hộ vừa tốn kém vừa khó thi công khi cư dân đang ở.
Akuvox có một dòng sản phẩm riêng cho tình huống này. Theo mô tả của hãng, giải pháp 2-Wire cho phép tái sử dụng tuyến cáp 2 dây sẵn có, không cần đi lại toàn bộ hệ thống dây.
| Nhóm thiết bị | Model 2-Wire |
|---|---|
| Door phone | R20K-2, R20A-2, E12S-2 |
| Indoor monitor | S562W-2, C313W-2 |
| Thiết bị mạng / chuyển đổi | NS-2 (switch 2-Wire), NC-2 và NX-2 (bộ chuyển đổi Ethernet sang 2-Wire) |
Khoảng cách truyền dẫn. Trang giải pháp của Akuvox nêu khoảng cách tối đa 300 m giữa các thiết bị, trong khi tài liệu lắp đặt NC-2 đưa ra bảng phụ thuộc tiết diện dây: 24AWG khoảng 50 m, 20AWG khoảng 150 m, 18AWG khoảng 250 m. Khi thiết kế cải tạo, phải lấy theo bảng tiết diện dây thực tế đo được tại công trình, không lấy con số marketing. NC-2 cấp nguồn 48VDC và có ngõ ra PoE cho thiết bị đầu cuối, hoạt động ở chế độ Master hoặc Slave khi ghép với NS-2.
Trước khi cam kết phương án retrofit, cần khảo sát hiện trạng: loại cáp, tiết diện, chiều dài tuyến thực tế, chất lượng mối nối và vị trí đặt bộ chuyển đổi. IHN thực hiện bước đo kiểm này trước khi chốt cấu hình.
09. Ba cấu hình tham khảo
Ba mức dưới đây là khung để bắt đầu trao đổi, không phải danh mục cố định. Cấu hình cuối cùng phụ thuộc số căn hộ, số sảnh, số thang máy, mô hình vận hành và yêu cầu bảo mật dữ liệu của chủ đầu tư.
| Cấu hình | Phù hợp với | Kiến trúc & model tham khảo | Lợi ích chính |
|---|---|---|---|
| STANDARD | Chung cư cần hệ intercom IP cơ bản, ngân sách kiểm soát chặt | Door phone sảnh (R20K / E12) + indoor monitor (C313 / C319) + switch PoE + máy chủ SIP tại chỗ hoặc SmartPlus | Thay thế hệ analog, có video IP, có nhật ký cuộc gọi, sẵn sàng nâng cấp |
| ADVANCED | Chung cư trung – cao cấp, có Ban quản lý vận hành chuyên nghiệp | Door phone face recognition (R29 / X915 / S539) + indoor monitor Android (S567 / C319) + SmartPlus App + access control (A05 / A095) + EC33 | Mở cửa từ điện thoại, temp key cho khách, phân quyền tầng, quản trị cư dân tập trung |
| SMART RESIDENCE | Căn hộ hạng sang, biệt thự, dự án lấy trải nghiệm làm điểm khác biệt | Toàn bộ cấu hình ADVANCED + Akubela HyPanel thay indoor monitor + ZigBee 3.0 hoặc KNX cho chiếu sáng, rèm, HVAC, ngữ cảnh + BelaHome App | Một panel cho cả intercom và smart home, giảm thiết bị trên tường, trải nghiệm thống nhất |
Giá thiết bị phụ thuộc cấu hình, số lượng và điều kiện dự án. IHN báo giá theo BOQ cụ thể sau khi có bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật.
10. Yêu cầu kỹ thuật cần làm rõ trong hồ sơ dự án
Phần này dành cho kỹ sư thiết kế và nhà thầu cơ điện. Đây là danh mục các điểm phải được chốt trước khi phát hành bản vẽ thi công và BOQ.
Hạ tầng mạng
- IP addressing. Dải IP riêng cho intercom, quy hoạch theo toà và theo tầng; thiết bị Akuvox mặc định nhận DHCP, nhưng door phone và bộ điều khiển nên đặt IP tĩnh hoặc DHCP reservation.
- VLAN. Tách VLAN intercom khỏi VLAN cư dân và VLAN camera; định tuyến có kiểm soát tới máy chủ SIP và nền tảng quản trị.
- PoE. Chuẩn cấp nguồn khác nhau theo model. Theo tài liệu Akuvox: nhóm 802.3af gồm X910, R28A, R20A, R20K, dòng R20B, dòng R25, dòng E21, E12, indoor monitor S567; nhóm 802.3at gồm S538, R29, R29S và các thiết bị access control EC33, A095, A08; nhóm 802.3at PoE+ gồm S539, S535, S532, X916S, X915S, X912S và indoor monitor X937. Ngân sách PoE của switch phải tính theo đúng nhóm, không tính bình quân.
- Network topology. Switch PoE đặt tại tủ ELV tầng, uplink quang về phòng máy; dự phòng cổng cho giai đoạn mở rộng. Tham khảo thêm hệ thống mạng nội bộ.
Thoại, hình ảnh và băng thông
- SIP. Ba lựa chọn máy chủ: SmartPlus Cloud, SDMC tại chỗ, hoặc máy chủ SIP/PBX của bên thứ ba. Một số indoor monitor Akuvox có PBX tích hợp và có thể đóng vai trò máy chủ SIP cho hệ nhỏ. Giao thức truyền mặc định là UDP.
- Codec. Âm thanh PCMA, PCMU (64 kbit/s, 8 kHz) và G722 (64 kbit/s, 16 kHz). Video H.264 với dải bitrate 128–2048 kbps, mặc định 2048 kbps ở độ phân giải 720P.
- Bandwidth. Tính theo số cuộc gọi đồng thời trong giờ cao điểm, cộng thêm luồng RTSP nếu Ban quản lý xem trực tiếp camera cửa. Không nên lấy một con số bình quân cho toàn dự án.
Máy chủ và mô hình triển khai
- Cloud, on-premise hay lai. SmartPlus Cloud triển khai nhanh, có ứng dụng cư dân và cổng quản trị, hoạt động theo thuê bao. SDMC là nền tảng chạy trong mạng LAN, thường đặt tại trung tâm quản lý khu, quản lý nhân sự, thiết bị, kiểm soát ra vào, intercom, báo động, tin nhắn và kiểm soát thang máy. ACMS và ACMS Pro phục vụ riêng phần kiểm soát ra vào, cài trên máy chủ Windows.
- Quyết định sớm. Lựa chọn này ảnh hưởng tới cấu hình thiết bị, chi phí vận hành hằng năm và cả điều khoản bàn giao — cần chốt ở giai đoạn thiết kế kỹ thuật, không để tới lúc lắp đặt.
An toàn thông tin
- Mã hoá luồng thoại bằng SRTP (bắt buộc hoặc tuỳ chọn) và ZRTP.
- HTTPS cho giao diện quản trị, nạp chứng thư máy chủ và chứng thư client, tuỳ chọn chỉ chấp nhận chứng thư tin cậy.
- Xác thực RTSP (Basic/Digest), 802.1x, danh sách IP được phép truy cập, khoá màn hình bằng PIN và chế độ bảo mật cao.
- Chính sách đổi mật khẩu mặc định, phân quyền tài khoản quản trị và quy trình thu hồi quyền khi bàn giao.
Tích hợp
- Elevator interface. EC33 qua TCP/IP và RS485, đầu đọc ngoài Wiegand 26/34; hoặc tích hợp giao thức với hệ điều khiển thang máy khi hãng thang hỗ trợ.
- Access control. Wiegand (thiết bị Akuvox có thể đóng vai trò controller hoặc card reader), đầu đọc chuẩn OSDP qua RS485, relay an ninh SR01, hoặc chuyển dữ liệu credential sang máy chủ ACS bên thứ ba.
- Camera và giám sát. ONVIF và RTSP để đưa hình ảnh cửa vào hệ CCTV hoặc VMS.
- API. HTTP API ở mức thiết bị và OpenAPI ở mức nền tảng cho các bài toán liên thông với hệ quản lý vận hành hoặc hệ thống quản lý toà nhà. Phạm vi tích hợp phải được xác nhận theo từng dự án.
Dữ liệu, nghiệm thu và bàn giao
- Cơ sở dữ liệu IP/MAC. Lập bảng IP – MAC – vị trí lắp – căn hộ – nhóm quyền ngay từ khi cấu hình; đây là tài liệu bắt buộc cho vận hành và cho mọi lần mở rộng sau này.
- Testing & Commissioning. Kiểm tra từng cuộc gọi theo căn hộ, thời gian đổ chuông, chất lượng hình và tiếng, hành vi mở cửa, quyền tầng, log truy cập, kịch bản mất mạng và mất điện.
- As-built. Bản vẽ hoàn công, sơ đồ đấu nối, bảng cấu hình thiết bị, tài khoản quản trị.
- Training & handover. Đào tạo Ban quản lý về cấp/thu hồi quyền, xử lý sự cố mức 1, quy trình thêm cư dân và thêm thiết bị.
11. IHN triển khai hệ thống Akuvox cho dự án như thế nào
IHN là Akuvox Platinum Partner tại thị trường Việt Nam và thực hiện cung cấp cùng Testing & Commissioning hệ thống Akuvox cho các dự án trong nước. Quy trình làm việc gồm 10 bước.
01. Requirement analysis — làm rõ loại hình dự án, số căn hộ, số sảnh, số thang, mô hình vận hành và yêu cầu bảo mật dữ liệu.
02. System Design — kiến trúc hệ thống, sơ đồ nguyên lý, quy hoạch IP/VLAN, tuyến cáp và vị trí thiết bị.
03. Model Selection — chọn model theo từng vị trí lắp và từng phương thức xác thực, đối chiếu ma trận tính năng của hãng.
04. BOQ — bóc khối lượng thiết bị, phụ kiện, nguồn, cáp và bản quyền phần mềm.
05. Supply — cung cấp thiết bị chính hãng theo tiến độ công trường.
06. Configuration — cấu hình thiết bị, tài khoản SIP, nhóm quyền, cơ sở dữ liệu cư dân và nền tảng quản trị.
07. Integration — ghép nối với kiểm soát ra vào, thang máy, camera và các hệ thống liên quan trong phạm vi đã thống nhất.
08. Testing & Commissioning — chạy thử theo checklist, lập biên bản nghiệm thu từng hạng mục.
09. Training — đào tạo Ban quản lý và đội kỹ thuật vận hành.
10. Handover — bàn giao hồ sơ as-built, tài khoản quản trị và điều kiện bảo hành.
Quy trình triển khai hệ thống Akuvox Smart Intercom của IHN.
Năng lực liên quan của IHN được mô tả tại dịch vụ tư vấn thiết kế ICT, ELV, BMS & RCU và dịch vụ thi công hệ thống điện nhẹ.

Chứng nhận Akuvox Platinum Partner của IHN Technology tại thị trường Việt Nam.
12. Robot + Smart Home + Intercom = Smart Building
Đặt tất cả các lớp cạnh nhau, bức tranh trở nên rõ ràng: Akuvox không nằm ở lớp thiết bị đầu cuối, mà nằm ở lớp định danh và liên lạc — lớp mà mọi hành trình trong toà nhà đều phải đi qua.
Resident · Visitor · Robot
▼
Identity & Communication
Akuvox Smart Intercom
▼
Access & People Flow
Cửa + Thang máy
▼
Living Space
Akubela Smart Home
▼
Building Platform
BMS · IoT · API · Robot · AI
Vị trí của Akuvox trong kiến trúc Smart Building.
Hệ quả với người ra quyết định rất thực tế. Nếu xem Video Door Phone là “chuông cửa”, dự án sẽ chọn theo giá thiết bị và đóng lại mọi khả năng mở rộng. Nếu xem nó là lớp Identity – Communication – Access, dự án sẽ chọn theo kiến trúc, và những hạng mục bổ sung về sau — kiểm soát thang máy, smart home trong căn hộ, robot dịch vụ — chỉ là mở rộng phạm vi cấu hình trên nền hạ tầng đã có.
Câu hỏi thường gặp
Video Door Phone Akuvox là gì?
Là hệ thống liên lạc và kiểm soát ra vào trên nền IP/SIP của hãng Akuvox, gồm door phone ngoài cửa, indoor monitor trong căn hộ, ứng dụng di động SmartPlus và nền tảng quản trị tập trung. Khác với chuông cửa màn hình thông thường, hệ thống này quản lý được cư dân, phân quyền, nhật ký truy cập và tích hợp với các hệ thống khác trong toà nhà.
Hệ thống Akuvox có dùng được cho chung cư quy mô lớn không?
Có. Akuvox có sản phẩm và nền tảng quản trị dành riêng cho mô hình cộng đồng cư dân: SmartPlus Cloud với vai trò Property Manager để quản lý cư dân, thiết bị, nhóm quyền và khách; hoặc SDMC chạy tại chỗ trong mạng LAN, thường đặt tại trung tâm quản lý khu. Quy mô cụ thể cần tính theo số thiết bị, số cuộc gọi đồng thời và cấu hình máy chủ.
Akuvox có tích hợp kiểm soát thang máy không?
Có. Akuvox cung cấp bộ điều khiển thang máy IP EC33 với 32 relay đầu ra, giao tiếp TCP/IP và RS485, hỗ trợ đầu đọc Wiegand 26/34 và cấp nguồn PoE 802.3at. Ngoài ra Akuvox có tài liệu tích hợp với một số nền tảng điều khiển thang máy như KONE (giao thức GCAC/RCGIF), SMEC, WELM và KeyKing BF-333.
Akuvox có tích hợp Smart Home không?
Có, thông qua Akubela — thương hiệu smart home thuộc Akuvox. Bảng điều khiển Akubela HyPanel tích hợp sẵn chức năng intercom và đóng vai trò gateway ZigBee 3.0 cho các thiết bị trong căn hộ. Ngoài ra Akuvox công bố tích hợp với một số nền tảng smart home và thiết bị của bên thứ ba ở mức nền tảng cloud.
Akuvox và Akubela khác nhau như thế nào?
Akuvox là thương hiệu về smart intercom và kiểm soát ra vào. Akubela là thương hiệu smart home thuộc cùng công ty, tập trung vào bảng điều khiển, gateway và thiết bị điều khiển trong căn hộ. Trong một dự án, Akuvox lo phần cửa – thang máy – định danh, còn Akubela lo phần trải nghiệm bên trong căn hộ.
Có thể dùng Akubela HyPanel thay Indoor Monitor không?
HyPanel được Akubela mô tả là thiết bị nhiều-trong-một, có sẵn khối intercom, nên trong nhiều dự án nó đảm nhận cả vai trò màn hình trong căn hộ lẫn bảng điều khiển smart home. Tuy nhiên phạm vi tương thích với từng model door phone Akuvox cần được xác nhận theo tài liệu hãng cho từng dự án — tài liệu chính thức hiện nêu đích danh một số model door phone đi kèm hệ HyPanel.
Akuvox có ứng dụng mở cửa từ điện thoại không?
Có. Ứng dụng SmartPlus cho phép cư dân nhận cuộc gọi từ door phone, xem hình khách, mở cửa từ xa, giám sát camera cửa và cấp temp key cho khách. Một temp key gồm mã QR kèm mã PIN 8 ký tự. Ứng dụng hoạt động cùng dịch vụ SmartPlus Cloud.
Chung cư cũ có thể nâng cấp sang Akuvox không?
Có. Akuvox có dòng sản phẩm 2-Wire cho phép tái sử dụng tuyến cáp 2 dây sẵn có mà không phải đi lại toàn bộ hệ thống dây, gồm door phone R20K-2, R20A-2, E12S-2, indoor monitor S562W-2, C313W-2 và các thiết bị chuyển đổi NS-2, NC-2, NX-2. Khoảng cách truyền phụ thuộc tiết diện dây thực tế, vì vậy cần khảo sát hiện trạng trước khi chốt phương án.
Akuvox có tích hợp với hệ thống quản lý toà nhà không?
Akuvox công bố các giao diện mở gồm HTTP API ở mức thiết bị, OpenAPI ở mức nền tảng, cùng Wiegand, OSDP, ONVIF và RTSP. Đây là cơ sở để liên thông với hệ quản lý vận hành, VMS hoặc nền tảng toà nhà. Phạm vi tích hợp thực tế phụ thuộc vào API của hệ thống đối tác và phải được xác nhận theo từng dự án.
Hệ thống có tích hợp robot giao hàng trong tương lai không?
Hiện Akuvox công bố tích hợp với robot giao hàng Yunji GOGO trên nền SmartPlus Cloud: khi robot tới trước cửa căn hộ, cư dân nhận thông báo trên ứng dụng hoặc màn hình trong nhà. Các kịch bản robot rộng hơn — gọi thang máy, đi giữa các tầng, phối hợp với lễ tân — thuộc về kiến trúc tích hợp mở của Smart Building và phụ thuộc API của hệ thống thang máy, nền tảng toà nhà và nhà cung cấp robot trong từng dự án.
Yêu cầu tư vấn & báo giá Akuvox
Gửi bản vẽ kiến trúc, mặt bằng tầng điển hình hoặc BOQ hiện có. IHN sẽ phản hồi bằng đề xuất kiến trúc hệ thống, danh mục model theo từng vị trí lắp và bảng khối lượng để đưa vào hồ sơ dự án.
Khi liên hệ, vui lòng cung cấp: tên công ty, loại hình dự án (chung cư, khách sạn, biệt thự, cải tạo), quy mô — số căn hộ, số sảnh, số thang máy, mô hình vận hành mong muốn (cloud hay tại chỗ), và các hạng mục cần tích hợp. Bản vẽ hoặc BOQ có thể gửi kèm qua email info@ihn.vn.
Yêu cầu tư vấn & báo giá Akuvox
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ IHN
- Trụ sở chính: Lô 02, Tầng 1, Tòa nhà CT1AB, Khu đất đài PSPT Mễ Trì, P. Mễ Trì, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội.
- VP Đà Nẵng: Số 77 Hòa Phú 1, P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng.
- VP HCM: Tầng 4, Số 1 đường Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP. Hồ Chí Minh.
- Hotline: 096 217 4486 — Email: info@ihn.vn
