Hệ Thống Phủ Sóng Di Động Bên Trong Tòa Nhà (IBS): Từ Thiết Kế Đến Phát Sóng

Hệ thống phủ sóng di động bên trong tòa nhà (IBS – In-Building Solution) là hạng mục hạ tầng kỹ thuật bắt buộc phải tính đến ngay từ giai đoạn thiết kế đối với các tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại, khách sạn, bệnh viện, nhà ga, sân bay và hầm để xe. Bài viết dưới đây được đội ngũ kỹ sư của IHN – một trong số ít nhà thầu tại Việt Nam có năng lực Design & Build trọn gói hệ thống IBS – biên soạn nhằm cung cấp cho Chủ đầu tư, đơn vị Tư vấn thiết kế và Tổng thầu một tài liệu đầy đủ: từ nguyên lý hệ thống, quy trình triển khai dự án, quy chuẩn thi công, cho đến bộ tiêu chí nghiệm thu phát sóng của các nhà mạng Viettel, VinaPhone (VNPT), MobiFone.

Hệ thống IBS là gì?

IBS (In-Building Solution), còn gọi là hệ thống phủ sóng di động trong tòa nhà hay hệ thống kích sóng di động tòa nhà, là giải pháp kỹ thuật đưa tín hiệu di động (2G/3G/4G/5G) từ nguồn phát của nhà mạng vào sâu bên trong công trình thông qua mạng anten phân tán DAS (Distributed Antenna System). Thay vì phụ thuộc vào sóng của các trạm BTS ngoài trời vốn bị suy hao mạnh khi xuyên qua kết cấu bê tông, kính hộp, IBS chủ động phân phối tín hiệu đến từng tầng, từng khu vực – kể cả tầng hầm, thang máy, cầu thang thoát hiểm và các góc khuất.

Một hệ thống IBS được thiết kế đúng chuẩn sẽ bảo đảm đồng thời ba mục tiêu: vùng phủ (coverage) đạt tối thiểu 95% diện tích sử dụng với mức tín hiệu tốt; chất lượng (quality) duy trì cuộc gọi và tốc độ dữ liệu ổn định; và dung lượng (capacity) đáp ứng mật độ thuê bao rất cao tại giờ cao điểm. Đây cũng chính là ba nhóm chỉ tiêu mà các nhà mạng tại Việt Nam sử dụng để đánh giá, nghiệm thu hệ thống trước khi cho phép phát sóng chính thức.

Mô hình hệ thống phủ sóng di động bên trong tòa nhà IBS với mạng anten phân tán DAS

Vì sao tòa nhà cao tầng bắt buộc cần hệ thống phủ sóng di động?

Tình trạng “trong nhà mất sóng, ra ngoài đầy vạch” tại các tòa nhà cao tầng không phải do nhà mạng kém, mà xuất phát từ chính đặc điểm vật lý của công trình hiện đại:

Suy hao xuyên thấu của kết cấu công trình

Tường bê tông cốt thép, vách kính hộp Low-E, trần kim loại và các lớp cách nhiệt tạo thành “lồng Faraday” làm tín hiệu di động suy giảm từ 20 đến 30 dB khi xuyên vào trong nhà. Tại tầng hầm, hố thang máy và lõi thang bộ – nơi bị bao bọc hoàn toàn bởi bê tông – tín hiệu gần như bằng không. Đây là các khu vực trọng yếu về an toàn (liên lạc cứu hộ, cứu nạn) nhưng lại là điểm mù sóng phổ biến nhất.

Nhiễu và chuyển giao bất thường ở các tầng cao

Ở độ cao trên 40–50 m, thiết bị di động “nhìn thấy” đồng thời rất nhiều trạm BTS ở xa (hiện tượng pilot pollution), tín hiệu các trạm chồng lấn với cường độ tương đương nhau khiến máy liên tục chuyển giao (handover) giữa các cell, gây rớt cuộc gọi, nghẽn dữ liệu dù vạch sóng vẫn hiển thị đầy đủ.

Quá tải dung lượng

Một tòa nhà văn phòng hoặc trung tâm thương mại có thể tập trung hàng nghìn thuê bao trên một diện tích nhỏ. Các trạm macro ngoài trời không được quy hoạch để phục vụ mật độ này, dẫn đến nghẽn mạng cục bộ vào giờ cao điểm ngay cả khi mức sóng thu tốt.

Đô thị hóa và che chắn lẫn nhau giữa các tòa nhà

Mật độ nhà cao tầng dày đặc tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng khiến các công trình che chắn tín hiệu lẫn nhau; hướng phủ của trạm ngoài trời ngày càng khó tiếp cận toàn bộ không gian bên trong từng tòa nhà. Giải pháp căn cơ và duy nhất mang tính lâu dài là xây dựng nguồn phủ sóng ngay bên trong công trình – tức hệ thống IBS.

Cơ sở pháp lý: Trách nhiệm của Chủ đầu tư theo Luật Viễn thông 2023

Từ ngày 01/7/2024, Luật Viễn thông số 24/2023/QH15 chính thức có hiệu lực. Khoản 6 Điều 65 của Luật quy định rõ trách nhiệm của Chủ đầu tư khi xây dựng nhà chung cư, công trình công cộng, khu chức năng: phải có phương án thiết kế, xây dựng hạ tầng kỹ thuật viễn thông thụ động phù hợp quy chuẩn kỹ thuật; thiết kế, lắp đặt (hoặc tổ chức thiết kế, lắp đặt) mạng cáp viễn thông trong công trình; bố trí mặt bằng để lắp đặt cột ăng-ten, hệ thống thu phát sóng di động khi khả thi về kỹ thuật.

Nói cách khác, hạ tầng viễn thông trong tòa nhà – bao gồm không gian phòng máy, trục cáp đứng, hệ thống ống chờ cho IBS – nay đã là hạng mục pháp lý bắt buộc tương tự hệ thống PCCC hay cấp thoát nước, chứ không còn là hạng mục “có thì tốt”. Chủ đầu tư chủ động quy hoạch IBS ngay từ giai đoạn thiết kế cơ sở sẽ tiết kiệm đáng kể chi phí (tận dụng trục kỹ thuật, kéo cáp trước khi hoàn thiện trần) so với việc lắp bổ sung khi tòa nhà đã vận hành.

Cấu trúc hệ thống IBS: Nguồn tín hiệu và mạng anten phân tán DAS

Về kiến trúc, mọi hệ thống IBS đều gồm hai phần chính:

Sơ đồ cấu trúc hệ thống IBS gồm nguồn tín hiệu Signal Source và mạng anten phân tán DAS

1. Phần nguồn tín hiệu (Signal Source)

Là nơi tạo ra và xử lý tín hiệu vô tuyến cho toàn hệ thống, bao gồm:

  • Trạm gốc trong nhà (BTS/NodeB/eNodeB/gNodeB indoor) do các nhà mạng cung cấp và lắp đặt tại phòng máy của tòa nhà, phát các công nghệ GSM, WCDMA, LTE và 5G NR. Với công trình quy mô nhỏ hơn có thể dùng Small Cell hoặc trạm lặp (Repeater) lấy tín hiệu từ trạm donor ngoài trời.
  • Hệ thống phối hợp – ghép tần số: các bộ POI (Point of Interface), Combiner, Booster khuếch đại, giúp ghép tín hiệu nhiều băng tần, nhiều nhà mạng vào chung một hạ tầng cáp – anten duy nhất.

Sơ đồ nguồn tín hiệu BTS indoor kết nối vào hệ thống anten phân tán trong tòa nhà

2. Mạng anten phân tán DAS (Distributed Antenna System)

Có nhiệm vụ dẫn và phân phối tín hiệu tới mọi không gian của công trình, gồm hệ thống cáp trục đứng (riser), cáp nhánh đi ngang các tầng và các anten indoor lắp âm trần hoặc gắn tường. Theo phương thức truyền dẫn, DAS chia thành ba loại:

  • DAS thụ động (Passive DAS): chỉ dùng cáp đồng trục và các phần tử thụ động (splitter, coupler). Ưu điểm là chi phí thấp, độ tin cậy cao, gần như không cần bảo trì phần phân phối; phù hợp với đa số tòa nhà văn phòng, chung cư dưới 20–25 tầng. Nhược điểm là suy hao tăng theo chiều dài cáp, khó mở rộng cho công trình rất lớn.
  • DAS chủ động (Active DAS): tín hiệu được số hóa và truyền qua cáp quang tới các khối thu phát từ xa (Remote Unit) đặt tại từng khu vực. Phù hợp công trình quy mô rất lớn – tổ hợp nhiều tòa tháp, sân bay, nhà ga metro – và thuận lợi khi nâng cấp 5G với cấu hình MIMO.
  • DAS lai (Hybrid DAS): kết hợp trục chính bằng cáp quang và phân phối tầng bằng cáp đồng trục, cân bằng giữa chi phí và hiệu năng.

Việc lựa chọn kiến trúc nào phụ thuộc kết quả khảo sát, quy mô diện tích sàn, số tầng và định hướng công nghệ (4G-only hay sẵn sàng 5G) – đây chính là giá trị của khâu tư vấn thiết kế chuyên nghiệp.

Thiết bị, vật tư chính của hệ thống IBS

Anten indoor

Do đặc thù phủ sóng trong không gian giới hạn với kết cấu đa dạng (hành lang dài, sảnh rộng, hầm xe, buồng thang máy), hệ thống sử dụng nhiều loại anten với đặc tính bức xạ khác nhau:

  • Anten Omni (vô hướng, thường lắp âm trần): phủ đều 360°, dùng cho khu vực sàn mở, hành lang, văn phòng.
  • Anten Panel (định hướng): phủ theo một hướng, dùng cho hầm xe, cuối hành lang, buồng thang máy, khu vực cần khống chế hướng phát để tránh rò tín hiệu ra ngoài tòa nhà.
  • Anten Log-periodic / Yagi: độ lợi cao, dùng cho đường hầm, trục thang máy hoặc làm anten donor thu tín hiệu ngoài trời.

Các loại anten indoor dùng trong hệ thống IBS: anten omni, anten panel, anten log

Cáp tín hiệu

Hai loại cáp chính được sử dụng: cáp đồng trục feeder (phổ biến là Feeder 1/2 inch cho cáp nhánh và Feeder 7/8 inch cho trục chính – suy hao thấp hơn trên tuyến dài) và cáp quang cho các hệ Active/Hybrid DAS. Với công trình dân dụng, cáp lắp trong nhà cần dùng loại vỏ ít khói, không halogen (LSZH) để đáp ứng yêu cầu an toàn cháy.

Cáp đồng trục feeder 1/2 inch và 7/8 inch dùng cho hệ thống phủ sóng di động trong tòa nhà

Bộ chia công suất (Splitter) và Coupler

Splitter (bộ chia 2, chia 3, chia 4) chia đều công suất cho các nhánh; mỗi cấp chia làm tăng suy hao (split loss) nên số cấp chia phải được tính toán chặt chẽ trong bảng cân bằng công suất (link budget). Coupler (5dB, 6dB, 7dB, 10dB, 15dB…) về bản chất là bộ chia không đều, dùng để “trích” một phần công suất cho nhánh gần và dồn công suất cho các tầng xa nguồn phát – nhờ đó mức phát tại mọi anten trong tòa nhà được đồng đều.

Đầu nối cáp (Connector)

Các đầu nối DIN 7/16, N-type… là điểm yếu tiềm ẩn của toàn hệ thống: lắp không đúng kỹ thuật sẽ gây phản xạ sóng (VSWR cao), nhiễu xuyên điều chế (PIM) và thâm nhập ẩm. Quy trình thi công chuẩn yêu cầu dùng dụng cụ chuyên dụng, siết đúng lực và chống ẩm bằng cao su non kết hợp băng keo điện theo đúng trình tự.

Các loại đầu nối connector DIN và N-type cho cáp feeder hệ thống IBS

Bộ ghép đa mạng POI / Combiner

Khi 3–4 nhà mạng cùng phủ sóng một tòa nhà, việc mỗi nhà mạng xây một hệ DAS riêng vừa lãng phí vừa phá vỡ mỹ quan trần – tường. Giải pháp chuẩn quốc tế là dùng POI (Point of Interface) hoặc Combiner để ghép tần số của tất cả nhà mạng vào một hạ tầng anten dùng chung. POI có ưu thế hơn Combiner nhờ tích hợp bộ lọc từng băng tần, cách ly tốt giữa các nhà mạng và hạn chế nhiễu xuyên điều chế. Đây chính là nền tảng của mô hình hạ tầng dùng chung (neutral host) mà Chủ đầu tư có thể sở hữu và cho các nhà mạng thuê lại.

Bộ ghép đa mạng POI Combiner cho phép nhiều nhà mạng dùng chung hạ tầng IBS

Thiết bị khuếch đại (Booster / Repeater / Remote Unit)

Với công trình diện tích lớn hoặc tuyến cáp dài, thiết bị khuếch đại được bố trí để bù suy hao, bảo đảm mức tín hiệu tại các anten xa phòng máy vẫn đạt ngưỡng thiết kế. Vị trí và hệ số khuếch đại phải được tính trong link budget và khai báo với nhà mạng để tránh gây nhiễu ngược lên mạng lưới.

Thiết bị khuếch đại booster repeater trong hệ thống kích sóng di động tòa nhà

Quy trình triển khai một dự án IBS: 7 bước từ khảo sát đến phát sóng

Một dự án IBS đạt chuẩn không đơn thuần là “kéo cáp – treo anten”. Dưới đây là quy trình 7 bước mà IHN áp dụng cho mọi dự án Design & Build, đồng thời cũng là khung tham chiếu để Chủ đầu tư, Tư vấn giám sát đánh giá năng lực của bất kỳ nhà thầu IBS nào:

Bước 1 – Khảo sát hiện trạng (Site Survey)

Kỹ sư RF khảo sát trực tiếp công trình: thu thập hồ sơ kiến trúc – kết cấu (mặt bằng các tầng, trục kỹ thuật, vị trí phòng máy dự kiến), đo kiểm mức tín hiệu hiện hữu của từng nhà mạng tại các tầng điển hình, tầng hầm, thang máy bằng máy đo chuyên dụng hoặc phần mềm drive test (TEMS, Nemo…). Với công trình lớn, thực hiện thêm đo CW test (phát sóng liên tục ở tần số thử nghiệm) để mô hình hóa chính xác suy hao truyền sóng thực tế của vật liệu công trình. Kết quả khảo sát là đầu vào bắt buộc của thiết kế – bỏ qua hoặc làm sơ sài bước này là nguyên nhân phổ biến nhất khiến hệ thống thi công xong không đạt nghiệm thu.

Bước 2 – Thiết kế hệ thống (RF Design)

Trên cơ sở dữ liệu khảo sát, đơn vị thiết kế thực hiện:

  • Tính toán quỹ công suất (link budget) cho từng tuyến từ nguồn phát đến từng anten: cộng dồn suy hao cáp theo chiều dài, suy hao splitter/coupler/connector, bảo đảm công suất bức xạ tại mỗi anten (EIRP) nằm trong dải cho phép của nhà mạng và quy chuẩn an toàn.
  • Mô phỏng vùng phủ bằng phần mềm chuyên dụng (iBwave Design hoặc tương đương): dự báo mức RSRP/RxLev trên từng mặt bằng, tối ưu vị trí và số lượng anten sao cho tối thiểu 95% diện tích đạt ngưỡng thiết kế, đồng thời khống chế tín hiệu rò ra ngoài tòa nhà để không gây nhiễu mạng macro.
  • Thiết kế vùng chuyển giao (handover zone) tại sảnh chính, cửa hầm xe – nơi thuê bao di chuyển giữa vùng phủ indoor và outdoor – bảo đảm cuộc gọi không rớt khi ra/vào tòa nhà.
  • Lập hồ sơ thiết kế: sơ đồ nguyên lý (schematic), bản vẽ bố trí anten và tuyến cáp từng tầng, bảng khối lượng vật tư (BOQ), thuyết minh kỹ thuật, dự toán.

Bước 3 – Thẩm duyệt thiết kế và thống nhất với nhà mạng

Hồ sơ thiết kế được gửi tới các nhà mạng dự kiến phát sóng (Viettel, VNPT/VinaPhone, MobiFone) để thẩm tra, thống nhất phương án đấu nối nguồn tín hiệu, băng tần, công suất và vị trí phòng máy. Đồng thời, phương án được phối hợp với Tư vấn thiết kế và Tổng thầu để đồng bộ với các hệ MEP khác (điện, điều hòa thông gió, PCCC, trần kiến trúc). Bước “bắt tay ba bên” Chủ đầu tư – Nhà mạng – Nhà thầu IBS này quyết định tiến độ phát sóng về sau; nhà thầu có quan hệ làm việc thường xuyên với các nhà mạng sẽ rút ngắn đáng kể thời gian thỏa thuận.

Bước 4 – Thi công lắp đặt

Triển khai kéo cáp trục – cáp ngang, lắp thang máng cáp, lắp anten, splitter, coupler, POI và hoàn thiện phòng máy theo đúng hồ sơ thiết kế được duyệt và các quy chuẩn thi công (chi tiết tại phần dưới). Với dự án xây mới, thi công IBS được đan xen theo tiến độ xây dựng: đặt ống chờ – kéo cáp trước khi đóng trần, lắp anten khi hoàn thiện trần, nhờ đó không phát sinh chi phí đục phá.

Bước 5 – Đo kiểm nội bộ hệ thống thụ động

Trước khi mời nhà mạng đấu nối, nhà thầu phải tự đo kiểm 100% các tuyến anten bằng máy phân tích (Site Master hoặc tương đương): đo VSWR/Return Loss từng tuyến (yêu cầu phổ biến VSWR ≤ 1,5, tương đương Return Loss ≥ 14 dB), đo DTF (Distance-To-Fault) xác định điểm lỗi trên tuyến cáp, và với các hệ thống hiện đại là đo PIM (nhiễu xuyên điều chế thụ động). Biên bản đo kiểm từng tuyến là thành phần bắt buộc của hồ sơ hoàn công.

Bước 6 – Đấu nối nguồn phát, tối ưu và đo kiểm nghiệm thu (Walk Test)

Nhà mạng lắp đặt thiết bị nguồn (BTS/RRU indoor), đấu nối vào hệ thống DAS qua POI. Hai bên phối hợp phát sóng thử nghiệm và thực hiện walk test: kỹ sư đi bộ đo kiểm toàn bộ các tầng, hầm, thang máy bằng máy đo chuyên dụng, ghi nhận RSRP, SINR, tốc độ dữ liệu, tỷ lệ thiết lập cuộc gọi… trên từng mặt bằng. Các điểm chưa đạt được tối ưu (điều chỉnh công suất, đổi coupler, bổ sung/xoay hướng anten) cho đến khi toàn bộ chỉ tiêu đạt yêu cầu.

Bước 7 – Nghiệm thu, phát sóng chính thức và vận hành – bảo trì

Khi kết quả walk test đạt bộ chỉ tiêu KPI của nhà mạng, các bên ký biên bản nghiệm thu phát sóng, hoàn thiện hồ sơ hoàn công (bản vẽ as-built, biên bản đo, lý lịch thiết bị) và đưa hệ thống vào phát sóng chính thức. Sau đó, hệ thống cần được vận hành – bảo trì định kỳ: kiểm tra phòng máy, nguồn điện, cảnh báo thiết bị, đo kiểm lại chất lượng sóng hằng năm và xử lý sự cố phát sinh trong suốt vòng đời công trình. IHN là một trong số ít nhà thầu tại Việt Nam cung cấp trọn gói cả dịch vụ vận hành sau thi công này cho Chủ đầu tư.

Quy chuẩn, tiêu chuẩn phải tuân thủ khi thi công hệ thống IBS

Chất lượng một hệ thống IBS được quyết định phần lớn ở khâu thi công. Dưới đây là các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và quy tắc thực hành mà mọi dự án IBS tại Việt Nam phải tuân thủ:

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia liên quan

  • QCVN 33:2019/BTTTT – Quy chuẩn về lắp đặt mạng cáp ngoại vi viễn thông: quy định về tuyến cáp, cáp trong công trình, khoảng cách an toàn với đường điện lực.
  • QCVN 9:2016/BTTTT – Quy chuẩn về tiếp đất cho các trạm viễn thông: phòng máy BTS indoor, tủ thiết bị, thang cáp phải được liên kết đẳng thế và tiếp đất với điện trở đạt yêu cầu.
  • QCVN 32:2020/BTTTT – Quy chuẩn về chống sét cho các trạm viễn thông và mạng cáp ngoại vi; phối hợp với TCVN 9385:2012 về chống sét cho công trình xây dựng.
  • QCVN 8:2023/BTTTT – Quy chuẩn về phơi nhiễm trường điện từ của các trạm gốc di động: bảo đảm mức phơi nhiễm tại các khu vực con người sinh hoạt luôn trong ngưỡng an toàn; trạm gốc trong tòa nhà thuộc đối tượng kiểm định trước khi đưa vào sử dụng theo quy định hiện hành.
  • QCVN 06:2022/BXD (và sửa đổi) – Quy chuẩn về an toàn cháy cho nhà và công trình: cáp thông tin đi trong nhà phải dùng loại vỏ chống cháy lan/ít khói không halogen (LSZH) tại các trục đứng và đường thoát nạn; mọi lỗ mở xuyên tường, xuyên sàn ngăn cháy sau khi luồn cáp phải được chèn bịt bằng vật liệu ngăn cháy.
  • QCVN 36:2015/BTTTT – Quy chuẩn về chất lượng dịch vụ điện thoại trên mạng viễn thông di động mặt đất: là căn cứ tham chiếu cho các chỉ tiêu chất lượng thoại (tỷ lệ thiết lập cuộc gọi thành công, tỷ lệ rớt cuộc gọi) khi nghiệm thu.

Quy tắc thực hành thi công bắt buộc

  • Bán kính uốn cong cáp: tuyệt đối không bẻ gập feeder quá bán kính cho phép của nhà sản xuất (tham khảo: khoảng 120–130 mm với Feeder 1/2 inch, khoảng 250 mm với Feeder 7/8 inch); cáp bị gãy lõi là lỗi không thể phát hiện bằng mắt nhưng làm VSWR vượt ngưỡng.
  • Cố định và bảo vệ cáp: cáp trục đứng phải cố định bằng kẹp chuyên dụng với khoảng cách đều (thông thường 0,8–1 m), đi trên thang/máng cáp riêng hoặc phân cách với cáp điện lực để tránh nhiễu; đoạn cáp lộ thiên phải có ống bảo vệ.
  • Gia công đầu nối: dùng dụng cụ cắt – đánh đầu chuyên dụng, siết đúng lực quy định; đầu nối ngoài trời hoặc khu vực ẩm phải quấn chống ẩm 3 lớp (cao su non – băng keo – cao su non) đúng trình tự.
  • Dán nhãn hệ thống: 100% tuyến cáp được dán nhãn ở cả hai đầu theo mã hiệu thiết kế; anten, splitter, coupler đánh số theo bản vẽ để phục vụ nghiệm thu và bảo trì về sau.
  • Vị trí anten đúng thiết kế: sai lệch vị trí lắp anten phải trong dung sai cho phép và cập nhật vào bản vẽ hoàn công; không tự ý thay đổi vì sẽ phá vỡ tính toán vùng phủ và handover.
  • An toàn lao động: thi công trên cao, trong trục kỹ thuật và phòng máy tuân thủ quy định an toàn xây dựng; phối hợp tiến độ với Tổng thầu và các nhà thầu MEP khác qua biện pháp thi công được duyệt.

Tiêu chuẩn nghiệm thu phát sóng của các nhà mạng tại Việt Nam

Để hệ thống IBS đủ điều kiện phát sóng chính thức, kết quả đo kiểm walk test phải đạt bộ chỉ tiêu KPI do từng nhà mạng (Viettel, VinaPhone/VNPT, MobiFone) ban hành. Mỗi nhà mạng có quy định chi tiết riêng, song đều xoay quanh các nhóm chỉ tiêu sau (giá trị dưới đây là mức tham khảo phổ biến trong ngành – hồ sơ nghiệm thu thực tế căn cứ văn bản hiện hành của từng nhà mạng):

Nhóm chỉ tiêuThông sốNgưỡng tham khảo
Vùng phủ 2G (GSM)RxLev / RxQualRxLev ≥ −85 dBm trên ≥ 95% diện tích; RxQual ≤ 4
Vùng phủ 3G (WCDMA)RSCP / Ec/IoRSCP ≥ −85 dBm; Ec/Io ≥ −10 dB
Vùng phủ 4G (LTE)RSRP / SINRRSRP ≥ −95 dBm khu vực chính (hầm, thang máy có thể nới đến −105 dBm); SINR ≥ 6–13 dB tùy khu vực
Vùng phủ 5G (NR)SS-RSRP / SS-SINRSS-RSRP ≥ −100 dBm; SS-SINR ≥ 5 dB (tham khảo, theo quy hoạch từng nhà mạng)
Chất lượng dịch vụCSSR / DCR / HOSRTỷ lệ thiết lập cuộc gọi thành công ≥ 98%; tỷ lệ rớt cuộc gọi ≤ 2% (theo QCVN 36:2015/BTTTT); chuyển giao thành công ≥ 95%
Hạ tầng thụ độngVSWR / Return Loss / PIMVSWR ≤ 1,5 (RL ≥ 14 dB) trên 100% tuyến anten; PIM đạt ngưỡng nhà mạng yêu cầu
Kiểm soát nhiễuRò tín hiệu ra ngoài (leakage)Tín hiệu cell indoor đo bên ngoài tòa nhà (cách ~10 m) phải thấp hơn tín hiệu macro tối thiểu 10 dB
An toàn bức xạPhơi nhiễm EMFĐạt QCVN 8:2023/BTTTT; trạm gốc được kiểm định theo quy định trước khi phát sóng

Hồ sơ nghiệm thu phát sóng điển hình gồm: bản vẽ hoàn công (as-built), bảng khối lượng vật tư lắp đặt thực tế, biên bản đo VSWR/PIM từng tuyến, báo cáo walk test theo từng mặt bằng của từng nhà mạng, biên bản đối soát KPI và biên bản nghiệm thu bàn giao đưa vào sử dụng. Nhà thầu chuyên nghiệp phải chủ trì chuẩn bị trọn bộ hồ sơ này thay cho Chủ đầu tư.

Vì sao Chủ đầu tư nên chủ động đầu tư hệ thống IBS?

Trước đây, hạ tầng phủ sóng trong tòa nhà thường do từng nhà mạng tự đầu tư khi thấy đủ hiệu quả kinh doanh – đồng nghĩa Chủ đầu tư bị động hoàn toàn về tiến độ và chất lượng. Xu hướng hiện nay tại Việt Nam cũng như quốc tế đã đảo chiều: Chủ đầu tư chủ động đầu tư hệ thống DAS trung lập (neutral host) và cho các nhà mạng thuê lại hạ tầng. Mô hình này mang lại đồng thời bốn lợi ích:

  • Nâng cấp chất lượng và đẳng cấp công trình: sóng di động khỏe ở mọi vị trí – kể cả hầm xe và thang máy – ngày nay là tiêu chí đánh giá hạng tòa nhà quan trọng không kém điều hòa hay thang máy, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ lấp đầy, giá thuê văn phòng và giá bán căn hộ. Với khách sạn, bệnh viện, trung tâm thương mại, chất lượng sóng gắn liền với trải nghiệm khách hàng và cả an toàn vận hành.
  • Tạo dòng tiền bền vững từ việc cho nhà mạng thuê hạ tầng: một hệ thống DAS dùng chung được thiết kế chuẩn có thể phục vụ đồng thời 3–4 nhà mạng. Phí thuê hạ tầng mà các nhà mạng trả định kỳ giúp Chủ đầu tư thu hồi vốn đầu tư ban đầu và hình thành nguồn thu ổn định trong suốt vòng đời 15–20 năm của hệ thống – biến một hạng mục chi phí thành một tài sản sinh lời.
  • Tối ưu chi phí đầu tư: đầu tư một hệ thống dùng chung ngay từ giai đoạn xây dựng rẻ hơn nhiều so với để từng nhà mạng lắp riêng lẻ hoặc cải tạo bổ sung khi tòa nhà đã vận hành (đục trần, kéo cáp lộ, ảnh hưởng khách thuê). Chủ đầu tư cũng toàn quyền kiểm soát mỹ quan kiến trúc, quy hoạch trục kỹ thuật và phòng máy.
  • Tuân thủ pháp luật và sẵn sàng tương lai: đáp ứng trách nhiệm về hạ tầng viễn thông thụ động theo Điều 65 Luật Viễn thông 2023; hệ thống thiết kế chuẩn hôm nay sẽ nâng cấp lên 5G thuận lợi mà không phải làm lại phần cáp – anten.

Kinh nghiệm thực tế của IHN tại các dự án như Heritage West Lake, The Anam Cam Ranh, tổ hợp 52 Hàng Bài hay Ecopark Grand cho thấy: dự án nào Chủ đầu tư chủ động quy hoạch IBS từ giai đoạn thiết kế đều phát sóng đúng tiến độ bàn giao công trình, chi phí thấp hơn và không phát sinh xung đột với các hệ MEP khác.

IHN – Nhà thầu Design & Build hệ thống IBS tại Việt Nam

Thị trường Việt Nam không thiếu đơn vị thi công lắp đặt, nhưng số nhà thầu đủ năng lực Design & Build trọn gói – tự khảo sát, tự thiết kế RF, tự thi công, tự đo kiểm, chủ trì làm việc với cả ba nhà mạng cho đến khi phát sóng, rồi tiếp tục vận hành hệ thống sau bàn giao – chỉ đếm trên đầu ngón tay. Công ty Cổ phần Công nghệ IHN là một trong số đó, với:

  • Đội ngũ kỹ sư RF chuyên trách làm chủ toàn bộ chuỗi công việc: khảo sát – mô phỏng thiết kế – link budget – giám sát thi công – đo kiểm nghiệm thu (VSWR, PIM, walk test) theo đúng chuẩn nhà mạng.
  • Quan hệ phối hợp thường xuyên với Viettel, VNPT/VinaPhone, MobiFone, giúp rút ngắn thời gian thẩm duyệt thiết kế, thỏa thuận đấu nối và nghiệm thu phát sóng.
  • Kinh nghiệm phối hợp với Tư vấn thiết kế và Tổng thầu ngay từ giai đoạn thiết kế cơ sở: cung cấp đầu bài kỹ thuật (phòng máy, trục cáp, ống chờ, nguồn điện) để tích hợp IBS vào hồ sơ thiết kế chung của dự án.
  • Dịch vụ vận hành – bảo trì sau thi công: trực xử lý sự cố, bảo dưỡng định kỳ, đo kiểm chất lượng sóng hằng năm và đồng hành cùng Ban quản lý tòa nhà trong suốt vòng đời hệ thống.
  • Tư vấn mô hình đầu tư – khai thác: hỗ trợ Chủ đầu tư xây dựng phương án đầu tư hệ thống dùng chung và đàm phán cho các nhà mạng thuê lại hạ tầng, tạo dòng tiền bền vững từ chính hạng mục này.

Nếu Quý vị là Chủ đầu tư, đơn vị Tư vấn thiết kế hoặc Tổng thầu đang cần đầu bài kỹ thuật IBS cho dự án mới, cần thẩm tra một thiết kế hiện có, hoặc cần khảo sát đánh giá chất lượng sóng cho công trình đang vận hành – hãy liên hệ IHN để được tư vấn và khảo sát miễn phí.

Câu hỏi thường gặp về hệ thống IBS (FAQ)

Tòa nhà bao nhiêu tầng thì cần lắp hệ thống IBS?

Không có ngưỡng cứng theo số tầng. Bất kỳ công trình nào có tầng hầm, có thang máy, diện tích sàn lớn hoặc kết cấu nhiều lớp che chắn đều nên khảo sát đánh giá. Thực tế, các tòa nhà văn phòng, chung cư từ khoảng 10 tầng trở lên, khách sạn, bệnh viện và trung tâm thương mại hầu như đều cần IBS, đặc biệt cho khu vực hầm và thang máy.

Chi phí đầu tư hệ thống IBS được tính như thế nào?

Chi phí phụ thuộc diện tích sàn, số tầng, kiến trúc hệ thống (passive/active), số nhà mạng và số băng tần cần phủ. Suất đầu tư thường được tính trên m² sàn và chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong tổng mức đầu tư công trình, trong khi có thể thu hồi qua phí cho nhà mạng thuê hạ tầng. Cách chính xác nhất là khảo sát và lập thiết kế cơ sở để có bảng khối lượng (BOQ) và dự toán cụ thể.

Triển khai một dự án IBS mất bao lâu?

Với tòa nhà quy mô trung bình: khảo sát và thiết kế khoảng 2–4 tuần; thi công lắp đặt 4–8 tuần (thường đan xen theo tiến độ xây dựng); thủ tục thẩm duyệt với nhà mạng, đấu nối và đo kiểm nghiệm thu phát sóng 3–6 tuần tùy số nhà mạng tham gia. Chủ động triển khai song song với giai đoạn hoàn thiện công trình sẽ bảo đảm tòa nhà có sóng ngay khi khai trương.

Hệ thống IBS có phát sóng gây hại cho sức khỏe không?

Không. Công suất phát của từng anten indoor rất nhỏ (thấp hơn nhiều lần so với trạm ngoài trời) và toàn hệ thống phải đạt QCVN 8:2023/BTTTT về phơi nhiễm trường điện từ, được kiểm định theo quy định trước khi phát sóng. Ngược lại, sóng khỏe còn giúp điện thoại của người dùng phát công suất thấp hơn và tiết kiệm pin hơn.

Hệ thống IBS lắp hôm nay có dùng được cho 5G không?

Có, nếu được thiết kế đúng ngay từ đầu: chọn vật tư thụ động (anten, splitter, coupler, cáp) hỗ trợ dải tần rộng bao gồm các băng 5G đã quy hoạch tại Việt Nam, và quy hoạch không gian phòng máy, trục cáp dự phòng cho thiết bị 5G/MIMO. Đây là nội dung IHN luôn đưa vào đầu bài thiết kế cho các dự án mới.

Ai sở hữu hệ thống IBS – Chủ đầu tư hay nhà mạng?

Cả hai mô hình đều tồn tại. Nhà mạng có thể tự đầu tư tại một số công trình lớn, nhưng xu hướng hiện nay là Chủ đầu tư sở hữu phần hạ tầng DAS dùng chung và cho các nhà mạng thuê lại; nhà mạng chỉ đầu tư phần thiết bị nguồn phát của riêng mình. Mô hình này giúp Chủ đầu tư kiểm soát chất lượng, mỹ quan công trình và có nguồn thu dài hạn.

Tài liệu tham khảo


CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ IHN

  • Trụ sở chính: Lô 02, Tầng 1, Tòa nhà CT1AB, Khu đất đài PSPT Mễ Trì, P. Mễ Trì, Q. Nam Từ Liêm, Tp. Hà Nội.
  • VP Đà Nẵng: Số 77 Hòa Phú 1, P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, Tp. Đà Nẵng.
  • VP HCM: Tòa nhà Genesis số 39 Lê Hiến Mai, Khu phố 1, P. Thạnh Mỹ Lợi, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh.
  • Hotline: 096 217 4486
  • Email: info@ihn.vn