Với hệ thống IBS, bộ hồ sơ nghiệm thu là sản phẩm bàn giao ngang hàng với phần cứng. Phần lớn RF path nằm sau trần, trong hộp kỹ thuật và trong trục đứng — sau khi bàn giao, không ai nhìn thấy tuyến cáp nữa. Thứ duy nhất cho biết tuyến nào đi đâu, qua coupler nào, dài bao nhiêu mét chính là hồ sơ hoàn công.
Bài viết này trình bày cấu trúc đầy đủ của bộ hồ sơ nghiệm thu IBS, checklist kiểm tra trước bàn giao, và quy trình nghiệm thu với nhà mạng. Phần công tác thi công được trình bày trong bài Thi công hệ thống IBS; phần đo kiểm chi tiết trong bài RF Testing và Commissioning hệ thống IBS.
Nội dung chính của bài viết
Hồ sơ nghiệm thu IBS gồm những gì?
Hồ sơ nghiệm thu hệ thống IBS gồm năm nhóm: hồ sơ thiết kế (approved drawing, RF design, antenna layout, riser diagram, link budget); hồ sơ vật tư (material approval, datasheet, CO/CQ); hồ sơ QA/QC (nghiệm thu vật tư, installation checklist, nghiệm thu phần che khuất); test report kèm file đo gốc và chứng nhận hiệu chuẩn thiết bị; và as-built drawing phản ánh đúng hiện trạng.
Nhóm 1 – Hồ sơ thiết kế
- Approved drawing và shop drawing đã được Tư vấn giám sát, Chủ đầu tư phê duyệt, kèm danh mục điểm khác biệt (deviation list) so với thiết kế cơ sở.
- RF design và thuyết minh kỹ thuật.
- Antenna layout từng tầng, thể hiện vị trí, cao độ, chủng loại và hướng của từng anten.
- Riser diagram và sơ đồ nguyên lý (schematic) thể hiện toàn bộ cấu trúc phân phối từ POI xuống từng nhánh.
- Link budget cho từng tuyến — đây là tài liệu đối chiếu bắt buộc khi đánh giá kết quả đo Cable Loss.
Lưu ý thực tế: nếu trong quá trình thi công tuyến feeder phải đi vòng tránh MEP làm chiều dài thực tế dài hơn bản vẽ, link budget phải được tính lại và bản tính lại phải nằm trong hồ sơ. Nộp link budget của thiết kế ban đầu trong khi hiện trạng đã khác là lỗi hồ sơ thường bị bên nghiệm thu trả lại.
Nhóm 2 – Hồ sơ vật tư
- Material approval — phiếu trình duyệt vật tư đã được chấp thuận cho từng chủng loại.
- Datasheet của feeder, antenna, connector, splitter, coupler, tapper, tải giả 50 Ω và POI. Datasheet phải thể hiện rõ dải tần hoạt động — đây là thông số quyết định khả năng mở rộng sang băng tần mới về sau.
- CO/CQ (chứng nhận xuất xứ và chứng nhận chất lượng) nếu hồ sơ mời thầu hoặc Chủ đầu tư yêu cầu.
- Ảnh chụp vật tư khi nhập kho công trường kèm số lô, phục vụ đối chiếu về sau.
Nhóm 3 – Hồ sơ QA/QC

Đây là nhóm chứng minh chất lượng ở những công đoạn không thể kiểm tra lại sau khi hoàn thiện.
- Biên bản nghiệm thu vật tư đầu vào (incoming inspection): đối chiếu vật tư thực tế với material approval và datasheet.
- Installation checklist theo từng tầng, từng khu vực: routing, bending radius, gia công connector, vị trí và hướng anten, tải giả, grounding, labeling.
- Biên bản nghiệm thu công việc xây dựng theo quy định quản lý chất lượng thi công hiện hành.
- Biên bản nghiệm thu phần che khuất trước khi đóng trần — hạng mục quan trọng nhất trong nhóm này. Sau khi trần đóng lại, không còn cách nào xác nhận anten có đúng vị trí, feeder có đúng bán kính uốn, port có đủ tải giả hay không, ngoài chính biên bản và ảnh chụp tại thời điểm đó.
Kinh nghiệm thực tế: ảnh chụp hiện trường kèm biên bản che khuất nên có mã tuyến trong khung hình (đặt nhãn cạnh thiết bị khi chụp). Một album ảnh không xác định được vị trí thì không dùng để nghiệm thu được.
Nhóm 4 – Test report
Test report là phần được soi kỹ nhất trong toàn bộ hồ sơ.
| Nội dung | Yêu cầu về hồ sơ |
|---|---|
| VSWR / Return Loss | Đo từng nhánh và đo end-to-end; ghi rõ quy ước dấu của Return Loss; ghi dải tần đã quét |
| DTF | Lưu file đo gốc theo từng tuyến, không chỉ ghi kết luận đạt hoặc không đạt; ghi Vp và loại cáp đã khai |
| Cable Loss / insertion loss | Đối chiếu trực tiếp với link budget theo chiều dài thực tế |
| RF measurement / spectrum | Mức công suất theo băng tần tại các điểm đo đã thống nhất |
| PIM (nếu yêu cầu) | Ghi kèm mức công suất tham chiếu (ví dụ dBc tại 2 × 43 dBm), không ghi con số dBc trần |
| Walk Test | Theo từng mặt bằng, từng nhà mạng; kèm bản đồ màu, bảng thống kê tỷ lệ diện tích đạt ngưỡng và log gốc |
| Giấy chứng nhận hiệu chuẩn thiết bị đo | Còn hiệu lực tại thời điểm đo; kèm cho từng thiết bị đã sử dụng |
| Biên bản đo điện trở tiếp địa | Theo trị số quy định trong hồ sơ thiết kế được duyệt của dự án |
Ba lỗi hồ sơ thường gặp nhất ở nhóm này:
- Chỉ nộp bảng kết luận, không nộp file đo gốc. Bên nghiệm thu không có cách nào kiểm chứng, và khi hệ thống có sự cố về sau cũng không có dữ liệu đối chiếu trạng thái ban đầu.
- Mã tuyến trong test report không trùng mã nhãn trên hiện trường. Chỉ cần viết tắt khác đi là toàn bộ khả năng truy vết biến mất.
- Ghi Return Loss âm nhưng so với ngưỡng dương. Lỗi trình bày, nhưng đủ để phải làm lại biên bản.
Nhóm 5 – As-built

Với hầu hết hệ thống ELV, as-built là hồ sơ lưu trữ. Với IBS, as-built là công cụ vận hành.
Lý do: khi hệ thống có sự cố sau bàn giao, kết quả đo DTF trả về chiều dài cáp tính từ cổng đo, không phải một vị trí trong tòa nhà. Chỉ khi đối chiếu với as-built và cable schedule thì con số đó mới quy chiếu được ra “đầu nối tại coupler tầng 7”. Nếu as-built sai, đội bảo trì mở nhầm trần, đo nhầm tuyến, và mọi kết quả DTF trở nên vô nghĩa.
As-built của IBS phải phản ánh chính xác
- Feeder routing thực tế kèm chiều dài từng đoạn.
- Vị trí antenna thực tế, chủng loại và hướng.
- Splitter, coupler, tapper thực tế kèm coupling ratio.
- Vị trí tải giả 50 Ω trên các port không sử dụng.
- POI, sơ đồ đấu nối và trị số attenuator pad của từng nhà mạng — hạng mục hay bị thay đổi tại chỗ trong quá trình tối ưu mà không ai cập nhật lại.
- Equipment ID theo hệ mã đã dùng trên hiện trường.
- Loại connector tại từng điểm.
- Toàn bộ thay đổi so với thiết kế kèm lý do và văn bản phê duyệt.
Bốn tình huống as-built quyết định chi phí
- Troubleshooting khi chất lượng sóng suy giảm — có as-built thì khoanh vùng bằng DTF rồi mở đúng một vị trí; không có thì dò từng đoạn.
- Mở rộng hệ thống cho khu vực mới — cần biết công suất còn dư tại từng điểm chia.
- Bổ sung band khi nhà mạng triển khai tần số mới — cần biết dải tần của toàn bộ vật tư thụ động đang lắp.
- Nâng cấp 4G/5G — cần đánh giá hạ tầng hiện hữu có đáp ứng băng 3,5 GHz và cấu hình MIMO hay không. Một hệ thống có as-built chuẩn được đánh giá trên bàn giấy; một hệ thống không có as-built phải khảo sát và đo lại từ đầu.
Checklist nghiệm thu hệ thống IBS
| # | Hạng mục | Nội dung kiểm tra | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 | Hồ sơ thiết kế | Shop drawing được duyệt, deviation list được xác nhận | Đạt / Không đạt |
| 2 | Link budget | Đã tính lại theo chiều dài feeder thực tế | Đạt / Không đạt |
| 3 | Vật tư đầu vào | Đúng material approval, có datasheet, dải tần phủ đủ băng của dự án | Đạt / Không đạt |
| 4 | Feeder routing | Đúng tuyến duyệt, đúng thang hoặc máng cáp, có bảo vệ cơ học | Đạt / Không đạt |
| 5 | Bending radius | Không có điểm uốn nhỏ hơn giá trị datasheet của chủng loại cáp dùng | Đạt / Không đạt |
| 6 | Cố định feeder | Hoisting grip tại trục đứng, kẹp cáp đúng cỡ và khoảng cách, không móp vỏ | Đạt / Không đạt |
| 7 | Xuyên sàn, xuyên tường | Có sleeve, đã fire stopping tại kết cấu ngăn cháy | Đạt / Không đạt |
| 8 | RF connector | Gia công đúng quy trình, siết đúng lực, sạch, đã chống ẩm nơi cần | Đạt / Không đạt |
| 9 | Splitter, coupler | Đúng coupling ratio theo bản vẽ, đúng chiều port IN/OUT/COUPLED | Đạt / Không đạt |
| 10 | Tải giả 50 Ω | 100% port không sử dụng đã lắp tải đúng dải tần và công suất | Đạt / Không đạt |
| 11 | Mounting thiết bị thụ động | Cố định vào kết cấu, không treo bằng feeder, có cửa thăm trần | Đạt / Không đạt |
| 12 | Antenna | Đúng vị trí, cao độ, hướng; radome hướng xuống; không bị kim loại che chắn | Đạt / Không đạt |
| 13 | Khoảng cách MEP | Đủ khoảng cách với đèn, sprinkler, đầu báo khói, miệng gió | Đạt / Không đạt |
| 14 | Cấu hình MIMO (nếu có) | Đúng cặp feeder A/B, chênh lệch chiều dài trong dung sai, nhãn phân biệt | Đạt / Không đạt |
| 15 | POI | Rack lắp đúng, cable management đạt, attenuator pad đúng trị số thiết kế | Đạt / Không đạt |
| 16 | Grounding và bonding | Đủ điểm tiếp địa, dây đi đúng hướng, có biên bản đo điện trở tiếp địa | Đạt / Không đạt |
| 17 | Labeling | 100% tuyến có nhãn hai đầu, mã trùng cable schedule và test report | Đạt / Không đạt |
| 18 | Hiệu chuẩn thiết bị đo | Có OSL trước phiên đo; máy còn hiệu lực hiệu chuẩn; dây đo đạt | Đạt / Không đạt |
| 19 | VSWR / Return Loss | Đo từng nhánh và đo end-to-end, đạt ngưỡng theo yêu cầu nhà mạng | Đạt / Không đạt |
| 20 | DTF | Có file đo gốc theo từng tuyến, không có điểm phản xạ bất thường | Đạt / Không đạt |
| 21 | Walk Test | Đủ tầng, hầm, thang máy; đủ bài idle và dedicated; đạt KPI nhà mạng | Đạt / Không đạt |
| 22 | As-built | Phản ánh đúng hiện trạng, khớp equipment ID trên hiện trường | Đạt / Không đạt |
Quy trình nghiệm thu với nhà mạng
Nhà thầu IBS → Tổng thầu / Chủ đầu tư → Nhà mạng → Testing → Điều chỉnh → Acceptance
Diễn biến thực tế
- Nhà thầu hoàn tất thi công và tự đo kiểm hạ tầng thụ động, lập hồ sơ pre-commissioning.
- Hồ sơ chuyển qua Tổng thầu hoặc Chủ đầu tư để rà soát.
- Chủ đầu tư làm việc với nhà mạng để đưa thiết bị nguồn vào phòng máy.
- Nhà mạng đấu nối vào POI và phát sóng thử nghiệm.
- Hai bên phối hợp Walk Test trên toàn bộ mặt bằng.
- Các điểm chưa đạt được xử lý và tối ưu: điều chỉnh attenuator pad, đổi coupling ratio, bổ sung hoặc xoay hướng anten.
- Đo lại và ký biên bản site acceptance khi đạt bộ chỉ tiêu.
Nội dung phải thống nhất bằng văn bản với nhà mạng
Tốt nhất là thống nhất từ giai đoạn thiết kế, không phải khi đã thi công xong:
- RF design và phương án đấu nối
- Frequency và band sẽ phát
- Cấu hình và vị trí POI
- Mức signal input tại giao diện và trị số attenuator pad
- Antenna distribution và số lượng anten theo tầng
- Test criteria và phương pháp đo
- Coverage KPI
- Định dạng test report được chấp nhận
- Điều kiện site acceptance và mốc bàn giao
Lưu ý quan trọng: quy trình và bộ KPI của Viettel, VNPT/VinaPhone, MobiFone không giống nhau, và có thể khác nhau giữa các dự án hoặc thay đổi theo thời gian. Không có bộ tiêu chí “chuẩn chung của ngành” để áp dụng thay thế. Mọi ngưỡng đưa vào biên bản nghiệm thu phải trích từ văn bản yêu cầu kỹ thuật hiện hành của chính nhà mạng đó cho chính dự án đó.
Tiêu chuẩn và căn cứ pháp lý
| Nhóm | Văn bản, tiêu chuẩn | Nội dung liên quan |
|---|---|---|
| Quản lý chất lượng thi công | Nghị định 06/2021/NĐ-CP | Nghiệm thu công việc, nghiệm thu hoàn thành, hồ sơ hoàn thành công trình |
| Cáp thông tin trong tòa nhà | TCVN 10251:2013 | Thiết kế, lắp đặt hệ thống cáp thông tin trong tòa nhà |
| Tiếp đất trạm viễn thông | QCVN 9:2016/BTTTT | Yêu cầu tiếp đất, căn cứ cho biên bản đo điện trở tiếp địa |
| Đầu nối RF | IEC 61169-4, IEC 61169-16 | Quy cách đầu nối 7-16 (7/16 DIN) và Type N |
| Đo PIM | IEC 62037-1, -3, -7 | Điều kiện và phương pháp đo, kể cả đo tại hiện trường |
| Tham số đo vô tuyến | 3GPP TS 36.214, TS 38.215 | Định nghĩa RSRP, RSRQ, SS-RSRP, SS-SINR dùng trong Walk Test |
| Tiếp địa và liên kết | ITU-T K.27, K.112; ANSI/TIA-607; IEC 62305; IEC 60364-5-54 | Cấu hình liên kết đẳng thế, chống sét, bố trí tiếp đất |
Ngoài ra, yêu cầu kỹ thuật của từng nhà mạng và yêu cầu riêng trong hồ sơ mời thầu luôn là căn cứ có hiệu lực trực tiếp — trong nhiều trường hợp chặt hơn tiêu chuẩn chung.
Câu hỏi thường gặp
Hồ sơ nghiệm thu IBS gồm những gì?
Năm nhóm: hồ sơ thiết kế (approved drawing, RF design, antenna layout, riser diagram, link budget đã tính lại theo thực tế); hồ sơ vật tư (material approval, datasheet có ghi dải tần, CO/CQ nếu yêu cầu); hồ sơ QA/QC (nghiệm thu vật tư, installation checklist, nghiệm thu công việc, nghiệm thu phần che khuất); test report kèm file đo gốc và giấy chứng nhận hiệu chuẩn thiết bị; và as-built drawing phản ánh đúng hiện trạng.
Hệ thống IBS nghiệm thu với nhà mạng như thế nào?
Nhà thầu IBS hoàn tất thi công và đo kiểm hạ tầng thụ động, chuyển hồ sơ qua Tổng thầu hoặc Chủ đầu tư. Nhà mạng đưa thiết bị nguồn vào, đấu nối qua POI và phát sóng thử. Hai bên phối hợp Walk Test, xử lý các điểm chưa đạt bằng cách điều chỉnh pad công suất, đổi coupling ratio hoặc bổ sung anten, đo lại và ký biên bản site acceptance. Bộ KPI của mỗi nhà mạng là khác nhau, phải căn cứ văn bản yêu cầu kỹ thuật hiện hành cho từng dự án.
Vì sao test report phải nộp kèm file đo gốc?
Vì bảng kết luận đạt hoặc không đạt không kiểm chứng được. File đo gốc cho phép bên nghiệm thu xác minh dải tần đã quét, tham số Vp đã khai, và biên độ thực của các đỉnh phản xạ. Quan trọng hơn, khi hệ thống có sự cố sau vài năm vận hành, file đo lúc bàn giao là dữ liệu duy nhất để so sánh và xác định điều gì đã thay đổi.
As-built của hệ thống IBS khác gì as-built thông thường?
Ngoài các nội dung thông thường, as-built của IBS phải có: chiều dài thực tế từng đoạn feeder, coupling ratio của từng coupler, vị trí tải giả 50 Ω, trị số attenuator pad tại POI, và loại connector tại từng điểm. Đây là các dữ liệu bắt buộc để quy chiếu kết quả đo DTF ra vị trí vật lý khi troubleshooting, và để đánh giá khả năng nâng cấp lên băng tần mới mà không phải khảo sát lại.
Biên bản nghiệm thu phần che khuất có bắt buộc không?
Với hệ thống IBS thì có, vì phần lớn RF path nằm trên trần. Sau khi đóng trần, không còn cách nào xác nhận anten đúng vị trí và hướng, feeder đạt bán kính uốn, hay port đã lắp đủ tải giả — ngoài chính biên bản và ảnh chụp tại thời điểm nghiệm thu che khuất. Ảnh chụp nên có nhãn mã tuyến trong khung hình để truy vết được.
IHN triển khai hệ thống IBS theo chuỗi khép kín: khảo sát, thiết kế, thi công, testing, commissioning, hồ sơ nghiệm thu, phối hợp nhà mạng và bàn giao. Xem thêm quy trình thi công hệ thống IBS, RF Testing và Commissioning, tổng quan hệ thống IBS từ thiết kế đến phát sóng và danh mục dự án.
Yêu cầu tư vấn / Gửi hồ sơ IBS để IHN kiểm tra: Liên hệ IHN — Hotline 096 217 4486, email info@ihn.vn.
VỀ TÁC GIẢ
IBS Team — Công ty Cổ phần Công nghệ IHN
Nhóm kỹ sư phụ trách hệ thống IBS/DAS của IHN, trực tiếp lập hồ sơ nghiệm thu, test report và as-built, phối hợp nghiệm thu phát sóng với nhà mạng tại các dự án khách sạn, chung cư cao tầng, bệnh viện và tổ hợp thương mại.
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ IHN
- Trụ sở chính: Tầng 4, Tòa nhà HH02 FLC Garden City, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội.
- VP Đà Nẵng: 77 Hòa Phú 1, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng.
- VP Hồ Chí Minh: Tầng 4, Số 1 đường Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh.
