Honeywell CIPer Model 50 là bộ điều khiển plant (plant controller) đa giao thức xây dựng trên Niagara N4 Framework, thiết kế cho các ứng dụng thiết bị trung tâm phức tạp: cụm chiller, lò hơi với trình tự thông minh, bơm nhiệt, tấm thu năng lượng mặt trời, quạt biến tần và night purge tiết kiệm chi phí làm mát.
Với 26 điểm I/O onboard và khả năng mở rộng qua tối đa 64 mô-đun Panel Bus I/O trên mỗi cổng RS-485 — cho hơn 1.000 điểm vật lý và giấy phép mở rộng tới 2.500 điểm — CIPer 50 bao trọn từ phòng máy nhỏ đến nhà máy lạnh trung tâm quy mô lớn. Tùy chọn màn hình HMI cấu hình được cho phép vận hành ngay tại tủ điều khiển.
Danh mục giao thức đặc biệt rộng — BACnet IP/MS/TP, LonWorks, Modbus RTU/TCP, M-Bus, oBIX, SNMP — biến CIPer 50 thành bộ tích hợp hệ thống lý tưởng, kết nối thiết bị mới và hạ tầng cũ trên một nền tảng mở, tuân thủ đầy đủ ANSI/ASHRAE 135.
Tính năng nổi bật
- Nền tảng Niagara N4 (WEBs-N4), tuân thủ đầy đủ BACnet ANSI/ASHRAE 135-2012
- 26 điểm I/O onboard; hơn 1.000 điểm Panel Bus; license mở rộng tới 2.500 điểm
- Tối đa 64 mô-đun Panel Bus I/O trên mỗi cổng RS-485
- Đa giao thức: BACnet IP/MS/TP, LonWorks, Modbus RTU/TCP, M-Bus, oBIX, SNMP, HTTPS, SMTP
- Tùy chọn màn hình HMI cấu hình được, vận hành trực tiếp tại tủ
- Điều khiển quạt biến tần, trình tự lò hơi thông minh, night purge tiết kiệm năng lượng
- 2 cổng Ethernet, 2 cổng RS-485 (cách ly/không cách ly), RS-232, 2 cổng USB
Thông số kỹ thuật
| Model | WEB-EHSERIESNX26D (có HMI), WEB-EHSERIESNX26ND (không HMI) — 26 I/O, 100 điểm / 5 thiết bị kèm theo |
| Bộ xử lý | NXP i.MX 6SoloX 2 nhân (Cortex-A9 1 GHz + Cortex-M4 227 MHz), RAM 1 GB, Flash 4 GB, hệ điều hành QNX |
| I/O onboard | 26 điểm: 8 AI (NTC/0–10 V), 4 AO, 4 BI, 10 relay (tiếp điểm 3 A và 10 A) |
| Mở rộng I/O | Tối đa 64 mô-đun Panel Bus mỗi cổng RS-485 — hơn 1.000 điểm; license tới 2.500 điểm |
| Cổng truyền thông | 2x Ethernet 10/100 Mbps, 2x RS-485, 1x RS-232, 2x USB 2.0 |
| Giao thức | BACnet/IP, BACnet MS/TP, LonWorks, Modbus RTU/TCP, M-Bus, oBIX, SNMP, HTTPS, SMTP |
| Nguồn cấp | 19–29 VAC 50/60 Hz hoặc 20–30 VDC; tối đa 12 VA (AC) / 9 W (DC) |
| Chứng chỉ | EN 60730-1, EN 60730-2-9, UL60730, UL916, IEEE 802.3 |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.